inscripteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Bộ ghi (ở máy tính kế toán): Một thiết bị hoặc bộ phận trong máy tính kế toán (máy thống kê) có chức năng ghi lại dữ liệu.
- Người ghi, người khắc chữ: Người thực hiện hành động ghi, khắc hoặc viết một cách trang trọng hoặc lâu dài.
Tính từ:
- Ghi, khắc: Dùng để mô tả một vật có chức năng hoặc đặc tính là ghi, khắc dấu hoặc thông tin lên một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- L'inscripteur de la machine est en panne. (Bộ ghi của máy đang bị hỏng.)
- Les anciens Égyptiens avaient des inscripteurs pour graver les hiéroglyphes. (Người Ai Cập cổ đại có những người khắc chữ để khắc các chữ tượng hình.)
Tính từ:
- Un cylindre inscripteur permet de marquer les métaux. (Một xi lanh ghi cho phép đánh dấu kim loại.)
- Une tête inscriptrice (Đầu ghi).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fonction inscriptrice": Chức năng ghi.
- Cette unité possède une fonction inscriptrice. (Bộ phận này có chức năng ghi.)
Biến thể và từ gần giống
- Inscription (n.f): Sự ghi, sự khắc; dòng chữ, bản khắc.
- L'inscription sur la pierre est encore lisible. (Dòng chữ khắc trên đá vẫn còn đọc được.)
- Inscrire (v.t): Ghi, khắc, đăng ký.
- Il faut inscrire votre nom sur la liste. (Bạn cần ghi tên mình vào danh sách.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thiết bị): Enregistreur (máy ghi), graveur (máy khắc).
- Danh từ (người): Graveur (thợ khắc), scribe (người ghi chép).
- Tính từ: Graveur (có tính khắc), enregistreur (có tính ghi).
tính từ
- ghi
- Cylindre inscripteurxi lanh ghi
danh từ giống đực
- bộ ghi (ở máy tính kế toán)