inscripteur

Học thuật
Thân thiện
inscripteur

Un employé utilise l'inscripteur pour enregistrer les données.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Bộ ghi (ở máy tính kế toán): Một thiết bị hoặc bộ phận trong máy tính kế toán (máy thống kê) chức năng ghi lại dữ liệu.
    • Người ghi, người khắc chữ: Người thực hiện hành động ghi, khắc hoặc viết một cách trang trọng hoặc lâu dài.
  2. Tính từ:

    • Ghi, khắc: Dùng để mô tả một vật chức năng hoặc đặc tínhghi, khắc dấu hoặc thông tin lên một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • L'inscripteur de la machine est en panne. (Bộ ghi của máy đang bị hỏng.)
    • Les anciens Égyptiens avaient des inscripteurs pour graver les hiéroglyphes. (Người Ai Cập cổ đại những người khắc chữ để khắc các chữ tượng hình.)
  • Tính từ:

    • Un cylindre inscripteur permet de marquer les métaux. (Một xi lanh ghi cho phép đánh dấu kim loại.)
    • Une tête inscriptrice (Đầu ghi).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fonction inscriptrice": Chức năng ghi.
    • Cette unité possède une fonction inscriptrice. (Bộ phận này chức năng ghi.)
Biến thể từ gần giống
  • Inscription (n.f): Sự ghi, sự khắc; dòng chữ, bản khắc.
    • L'inscription sur la pierre est encore lisible. (Dòng chữ khắc trên đá vẫn còn đọc được.)
  • Inscrire (v.t): Ghi, khắc, đăng ký.
    • Il faut inscrire votre nom sur la liste. (Bạn cần ghi tên mình vào danh sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thiết bị): Enregistreur (máy ghi), graveur (máy khắc).
  • Danh từ (người): Graveur (thợ khắc), scribe (người ghi chép).
  • Tính từ: Graveur ( tính khắc), enregistreur ( tính ghi).
inscripteur

Un employé utilise l'inscripteur pour enregistrer les données.

tính từ
  1. ghi
    • Cylindre inscripteur
      xi lanh ghi
danh từ giống đực
  1. bộ ghi (ở máy tính kế toán)