inscriptional

/in'skripʃənl/
Học thuật
Thân thiện
inscriptional

A museum curator points to an inscriptional tablet from ancient Rome.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) câu viết, câu khắc, câu ghi: Mô tả đặc tính của thứ đó liên quan đến một dòng chữ, văn bản hoặc ký hiệu được khắc, viết hoặc ghi lại trên một bề mặt cứng như đá, kim loại, hoặc gỗ.
    • (Thuộc về) câu đề tặng: Mô tả đặc tính của thứ đó liên quan đến một dòng chữ được viết hoặc khắc để tặng, kỷ niệm hoặc ghi công.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum has a collection of inscriptional stones from ancient temples. (Bảo tàng một bộ sưu tập các phiến đá câu khắc từ những ngôi đền cổ.)
    • Scholars study the inscriptional style to date the artifact. (Các học giả nghiên cứu phong cách câu khắc để xác định niên đại của cổ vật.)
    • The inscriptional text on the monument honors the fallen soldiers. (Câu ghi trên đài tưởng niệm vinh danh những người lính đã hy sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inscriptional evidence": bằng chứng từ câu khắc.

    • Inscriptional evidence is crucial for understanding ancient trade routes. (Bằng chứng từ câu khắc rất quan trọng để hiểu về các tuyến đường thương mại cổ đại.)
  • "Inscriptional analysis": phân tích câu khắc.

    • The linguist's inscriptional analysis revealed a previously unknown dialect. (Phân tích câu khắc của nhà ngôn ngữ học đã tiết lộ một phương ngữ chưa từng được biết đến trước đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Inscription (danh từ): câu khắc, câu viết, câu đề tặng.

    • The inscription on the ring was worn and hard to read. (Câu khắc trên chiếc nhẫn đã bị mòn khó đọc.)
  • Inscribe (động từ): khắc, ghi, đề tặng.

    • They will inscribe the winner's name on the trophy. (Họ sẽ khắc tên người chiến thắng lên chiếc cúp.)
Từ đồng nghĩa
  • Epigraphic (thuộc về văn bia, câu khắc): Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật về các văn bản cổ được khắc.
  • Carved (được chạm khắc): Nhấn mạnh vào hành động khắc chứ không nhất thiết nội dung chữ viết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ 'inscriptional')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'inscriptional')

inscriptional

A museum curator points to an inscriptional tablet from ancient Rome.

tính từ
  1. (thuộc) câu viết, (thuộc) câu khắc, (thuộc) câu ghi
  2. (thuộc) câu đề tặng