inscriptionless
/in'skripʃnlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có câu viết, không có câu khắc, không có câu ghi: Dùng để mô tả một vật thể (như tượng, bia đá, đồng xu, trang sách) hoàn toàn không có bất kỳ dòng chữ, văn bản hay ký tự nào được khắc, viết hoặc in lên trên đó.
- Không có câu đề tặng: Dùng để mô tả một món quà, một cuốn sách hoặc một vật kỷ niệm không có lời đề tặng được viết tặng ai đó.
Ví dụ sử dụng
- (Tảng đá cổ đại lại không có câu khắc nào, không cung cấp manh mối gì về nguồn gốc của nó.)
- (Cô ấy nhận được một bản sao cuốn sách không có câu đề tặng, điều mà cô cảm thấy hơi thiếu cá nhân hóa.)
- (Các nhà khảo cổ phát hiện một ngôi mộ không có câu viết nào, khiến việc xác định chủ nhân trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an inscriptionless monument": một đài tưởng niệm không có chữ khắc.
- The inscriptionless monument stood in silent tribute to the unknown soldiers. (Đài tưởng niệm không có chữ khắc đứng đó như một sự tưởng nhớ thầm lặng tới những người lính vô danh.)
- "to remain inscriptionless": vẫn giữ nguyên trạng thái không có chữ khắc.
- The artist chose for the sculpture to remain inscriptionless, allowing the form itself to convey the message. (Nghệ sĩ quyết định để bức tượng vẫn không có chữ khắc, cho phép chính hình khối truyền tải thông điệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Inscription (n): câu khắc, câu viết, văn bia, lời đề tặng.
- The inscription on the ring was in a forgotten language. (Câu khắc trên chiếc nhẫn được viết bằng một ngôn ngữ đã bị lãng quên.)
- Uninscribed (adj): không được khắc chữ, chưa có chữ khắc. (Từ đồng nghĩa gần với "inscriptionless").
- They found an uninscribed marble slab. (Họ tìm thấy một phiến đá cẩm thạch chưa được khắc chữ.)
Từ đồng nghĩa
- Blank: trống, để trắng (nhấn mạnh sự trống rỗng, không có nội dung).
- Unmarked: không có dấu hiệu, không được đánh dấu (có thể ám chỉ không có bất kỳ ký hiệu nào, không chỉ chữ viết).
Từ trái nghĩa
- Inscribed: có khắc chữ, có đề tặng.
- Labeled: có nhãn, có ghi chú.
- Marked: có đánh dấu, có ghi chú.
tính từ
- không có câu viết, không có câu khắc, không có câu ghi
- không có câu đề tặng