inscrivant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đòi đăngthế nợ: Trong lĩnh vực pháp lý, đặc biệtluật học, "inscrivant" chỉ một người (hoặc một bên) yêu cầu hoặc đòi hỏi việc đăngmột khoản thế nợ hoặc một quyền đảm bảo bằng tài sản thế chấp vào sổ đăngchính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'inscrivant a présenté une requête au tribunal. (Người đòi đăngthế nợ đã trình một đơn kiến nghị lên tòa án.)
    • Les droits de l'inscrivant sont protégés par la loi. (Quyền lợi của người đòi đăngthế nợ được pháp luật bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng thế chấp, hoặc các thủ tục tố tụng liên quan đến việc đăngcác giao dịch đảm bảo.
Biến thể từ gần giống
  • Inscription (n): sự đăng ký, sự ghi chép (vào sổ bộ). Đâydanh từ chỉ hành động "inscrivant" thực hiện.
    • L'inscription de l'hypothèque est obligatoire. (Việc đăngthế chấpbắt buộc.)
  • Inscrire (v): đăng ký, ghi tên, khắc. Đâyđộng từ gốc.
    • Il faut inscrire le privilège au registre. (Cần phải đăngđặc quyền ưu tiên vào sổ bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Requérant (n): người yêu cầu, người thỉnh cầu (trong bối cảnh phápchung).
  • Créancier inscrit (n): chủ nợ đã đăng ký (nhấn mạnh vào trạng thái đã hoàn tất thủ tục).
Lưu ý
  • "Inscrivant" là một thuật ngữ chuyên ngành luật rất cụ thể. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ này không được sử dụng. xuất phát từ động từ "inscrire" (đăng ký, ghi danh) đây được dùng như một danh từ chỉ chủ thể của hành động trong một quy trình phápđặc thù.
danh từ
  1. (luật học, pháp lý) người đòi đăngthế nợ