inscrivant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đòi đăng ký thế nợ: Trong lĩnh vực pháp lý, đặc biệt là luật học, "inscrivant" chỉ một người (hoặc một bên) yêu cầu hoặc đòi hỏi việc đăng ký một khoản thế nợ hoặc một quyền đảm bảo bằng tài sản thế chấp vào sổ đăng ký chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'inscrivant a présenté une requête au tribunal. (Người đòi đăng ký thế nợ đã trình một đơn kiến nghị lên tòa án.)
- Les droits de l'inscrivant sont protégés par la loi. (Quyền lợi của người đòi đăng ký thế nợ được pháp luật bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng thế chấp, hoặc các thủ tục tố tụng liên quan đến việc đăng ký các giao dịch đảm bảo.
Biến thể và từ gần giống
- Inscription (n): sự đăng ký, sự ghi chép (vào sổ bộ). Đây là danh từ chỉ hành động mà "inscrivant" thực hiện.
- L'inscription de l'hypothèque est obligatoire. (Việc đăng ký thế chấp là bắt buộc.)
- Inscrire (v): đăng ký, ghi tên, khắc. Đây là động từ gốc.
- Il faut inscrire le privilège au registre. (Cần phải đăng ký đặc quyền ưu tiên vào sổ bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Requérant (n): người yêu cầu, người thỉnh cầu (trong bối cảnh pháp lý chung).
- Créancier inscrit (n): chủ nợ đã đăng ký (nhấn mạnh vào trạng thái đã hoàn tất thủ tục).
Lưu ý
- "Inscrivant" là một thuật ngữ chuyên ngành luật rất cụ thể. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ này không được sử dụng. Nó xuất phát từ động từ "inscrire" (đăng ký, ghi danh) và ở đây được dùng như một danh từ chỉ chủ thể của hành động trong một quy trình pháp lý đặc thù.
danh từ
- (luật học, pháp lý) người đòi đăng ký thế nợ