inscrutability
/in,skru:tə'biliti/ Cách viết khác : (inscrutableness) /in'skru:təblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính khó nhìn thấu, tính khó dò ra: Chất lượng của một thứ gì đó không thể bị xem xét, điều tra hoặc hiểu một cách dễ dàng.
- Tính bí hiểm, tính khó hiểu: Đặc điểm của một người, sự vật hoặc tình huống có vẻ bí ẩn, kín đáo và không để lộ ý nghĩ hay động cơ thực sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inscrutability of his expression made it hard to tell if he was joking. (Tính khó hiểu trong biểu cảm của anh ta khiến khó có thể biết anh ta có đang đùa hay không.)
- Philosophers often ponder the inscrutability of the universe's origins. (Các triết gia thường suy ngẫm về tính khó dò ra của nguồn gốc vũ trụ.)
- Her calm demeanor maintained an air of complete inscrutability. (Cử chỉ điềm tĩnh của cô ấy duy trì một vẻ bí hiểm hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An aura of inscrutability": Một vầng hào quang/vẻ ngoài đầy bí ẩn.
- The ancient artifact was surrounded by an aura of inscrutability. (Cổ vật được bao quanh bởi một vẻ bí ẩn.)
"To maintain one's inscrutability": Giữ vẻ bí hiểm/kín đáo của bản thân.
- The diplomat was trained to maintain his inscrutability during negotiations. (Nhà ngoại giao được đào tạo để giữ vẻ kín đáo của mình trong các cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
Inscrutable (tính từ): Khó hiểu, bí hiểm, không thể dò xét.
- He gave an inscrutable smile. (Anh ấy nở một nụ cười khó hiểu.)
Inscrutableness (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "inscrutability".
Từ đồng nghĩa
- Impenetrability: Tính không thể thâm nhập/xuyên thấu, tính khó hiểu.
- Mysteriousness: Tính thần bí, tính huyền bí.
- Unfathomability: Tính không thể dò được, tính thăm thẳm khó lường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ trừu tượng, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "inscrutability")
danh từ
- tính khó nhìn thấu được
- (nghĩa bóng) tính bí hiểm, tính khó hiểu
- tính không dò được