insect-eater
/'insekt,i:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài ăn sâu bọ: "insect-eater" là một danh từ dùng để chỉ một loài động vật có chế độ ăn chủ yếu là côn trùng và các loài sâu bọ nhỏ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The anteater is a well-known insect-eater. (Con thú ăn kiến là một loài ăn sâu bọ nổi tiếng.)
- Many birds are insect-eaters, helping to control pest populations. (Nhiều loài chim là loài ăn sâu bọ, giúp kiểm soát quần thể sâu hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Specialized insect-eater": loài chuyên ăn sâu bọ.
- The pangolin is a specialized insect-eater with a long, sticky tongue. (Tê tê là một loài chuyên ăn sâu bọ với chiếc lưỡi dài và dính.)
Biến thể và từ gần giống
- Insectivorous (adj): thuộc về loài ăn sâu bọ.
- Bats are insectivorous mammals. (Dơi là những động vật có vú ăn sâu bọ.)
Từ đồng nghĩa
- Insectivore: sinh vật ăn côn trùng (thường dùng trong sinh học).
- Bug-eater: loài ăn côn trùng (cách nói thông tục).
danh từ
- loài ăn sâu bọ