insectarium

/,insek'teəriəm/
Học thuật
Thân thiện
insectarium

Un insectarium présente une collection de papillons et de scarabées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sở nuôi sâu bọ, vườn côn trùng: Một cơ sở hoặc khu vực được xây dựng để nuôi, trưng bày nghiên cứu các loài côn trùng một cách hệ thống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'insectarium du Jardin des Plantes est très éducatif. (Sở nuôi sâu bọVườn Bách thảo rất tính giáo dục.)
    • Les enfants ont visité un insectarium pour observer des papillons rares. (Bọn trẻ đã thăm một vườn côn trùng để quan sát những loài bướm quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un insectarium tropical": Một sở nuôi sâu bọ mô phỏng môi trường nhiệt đới.
    • L'université possède un insectarium tropical pour ses recherches. (Trường đại học sở hữu một sở nuôi sâu bọ nhiệt đới phục vụ nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Insecte (danh từ giống đực): côn trùng, sâu bọ.

    • Les abeilles sont des insectes utiles. (Ongnhững côn trùng có ích.)
  • Entomologie (danh từ giống cái): côn trùng học.

    • Il étudie l'entomologie. (Anh ấy học ngành côn trùng học.)
Từ đồng nghĩa
  • Vivarium à insectes: Khu nuôi côn trùng (cách diễn đạt mô tả).
  • Élevage d'insectes: Trại nuôi côn trùng (nhấn mạnh vào mục đích nuôi).
Lưu ý
  • Từ này được ghi chútừ hiếm ít dùng. Trong thực tế, khái niệm này thường được mô tả cụ thể hơn (ví dụ: - một triển lãm côn trùng sống) hoặc được xem như một phần của các vườn thú () chuyên về động vật không xương sống.
insectarium

Un insectarium présente une collection de papillons et de scarabées.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) sở nuôi sâu bọ