insectivore

/in'sektivɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
insectivore

An insectivore like a hedgehog hunts for beetles in the garden at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật ăn sâu bọ: Một sinh vật chế độ ăn chủ yếu côn trùng các động vật không xương sống nhỏ khác.
    • Động vật thuộc bộ Ăn sâu bọ (Insectivora): Tên gọi của một bộ động vật nhỏ, chủ yếu sống về đêm ăn côn trùng, dụ như chuột chù hay nhím.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa sinh vật học chung):

    • The anteater is a specialized insectivore. (Con thú ăn kiến một loài ăn sâu bọ chuyên biệt.)
    • Many birds are insectivores during the breeding season. (Nhiều loài chim động vật ăn sâu bọ trong mùa sinh sản.)
  • Danh từ (nghĩa phân loại học):

    • The shrew is a common insectivore found in gardens. (Chuột chù một loài thuộc bộ Ăn sâu bọ phổ biến tìm thấy trong các khu vườn.)
    • This fossil belongs to an ancient insectivore. (Hóa thạch này thuộc về một loài ăn sâu bọ cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: Thuật ngữ mô tả một vị trí trong chuỗi thức ăn.
    • The decline of insectivores can indicate an unhealthy ecosystem. (Sự suy giảm của các loài ăn sâu bọ có thể báo hiệu một hệ sinh thái không lành mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Insectivorous (tính từ): tính chất ăn sâu bọ.
    • The Venus flytrap is an insectivorous plant. (Cây bắt ruồi Venus một loài thực vật ăn sâu bọ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bug-eater (thông tục): vật ăn côn trùng.
  • Entomophage (chuyên ngành): sinh vật ăn côn trùng.
insectivore

An insectivore like a hedgehog hunts for beetles in the garden at dusk.

danh từ
  1. (sinh vật học) loài ăn sâu bọ