insectologer

/,insek'tɔlədʤə/
Học thuật
Thân thiện
insectologer

An insectologer carefully examines a beetle under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà nghiên cứu sâu bọ: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về côn trùng. Từ này đồng nghĩa với "nhà côn trùng học" (entomologist), nhưng ít phổ biến hơn trong cách dùng hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The insectologer carefully cataloged the new species of beetle. (Nhà nghiên cứu sâu bọ đã cẩn thận phân loại loài bọ cánh cứng mới.)
    • She consulted an insectologer to identify the strange insects in her garden. ( ấy đã tham vấn một nhà nghiên cứu sâu bọ để xác định loài côn trùng lạ trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "insectologer" một từ cổ hoặc ít được dùng trong ngôn ngữ khoa học hiện đại. Ngày nay, thuật ngữ tiêu chuẩn phổ biến hơn "entomologist".
    • While the old texts refer to him as an insectologer, we would now call him an entomologist. (Trong khi các văn bản gọi ông ấy một nhà nghiên cứu sâu bọ, ngày nay chúng ta gọi ông một nhà côn trùng học.)
Biến thể từ gần giống
  • Insectology (n): Côn trùng học, ngành khoa học nghiên cứu về côn trùng.
    • Insectology is a branch of zoology. (Côn trùng học một nhánh của động vật học.)
  • Entomologist (n): Nhà côn trùng học (từ thông dụng hiện đại).
    • The entomologist gave a lecture on butterfly migration. (Nhà côn trùng học đã một bài giảng về sự di cư của bướm.)
Từ đồng nghĩa
  • Entomologist: Nhà côn trùng học.
  • Bug scientist: Nhà khoa học nghiên cứu côn trùng (cách nói thông tục).
insectologer

An insectologer carefully examines a beetle under a magnifying glass.

danh từ
  1. nhà nghiên cứu sâu bọ