insectology

/,insek'tɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Côn trùng học: Một nhánh của động vật học (zoology) chuyên nghiên cứu về côn trùng, bao gồm cấu tạo, phân loại, hành vi, sinh thái tác động của chúng đến môi trường con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His lifelong passion for insectology led him to discover several new beetle species. (Niềm đam mê cả đời với côn trùng học đã dẫn ông ấy đến việc khám phá ra một số loài bọ cánh cứng mới.)
    • The university offers a specialized course in insectology. (Trường đại học cung cấp một khóa học chuyên sâu về côn trùng học.)
    • Advances in insectology help us develop better methods for pest control. (Những tiến bộ trong côn trùng học giúp chúng ta phát triển các phương pháp kiểm soát dịch hại tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Applied insectology": côn trùng học ứng dụng, tập trung vào việc ứng dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề thực tế như nông nghiệp hoặc y tế.

    • Applied insectology is crucial for sustainable agriculture. (Côn trùng học ứng dụng rất quan trọng đối với nông nghiệp bền vững.)
  • "Forensic insectology" (còn gọi là forensic entomology): côn trùng học pháp y, sử dụng kiến thức về côn trùng để hỗ trợ điều tra pháp y.

    • Forensic insectology can help determine the time of death in criminal investigations. (Côn trùng học pháp y có thể giúp xác định thời điểm tử vong trong các cuộc điều tra hình sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Entomology (n): Côn trùng học. Đây thuật ngữ được sử dụng phổ biến chính thức hơn "insectology" trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật.
  • Insectologist (n): Nhà côn trùng học.
    • The insectologist carefully cataloged the specimens. (Nhà côn trùng học đã cẩn thận phân loại các mẫu vật.)
  • Insectological (adj): (Thuộc về) côn trùng học.
    • The insectological survey covered a wide area. (Cuộc khảo sát côn trùng học bao phủ một khu vực rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Entomology: Côn trùng học (từ đồng nghĩa chính, phổ biến hơn).
Lưu ý về cách dùng
  • "Insectology" một từ ít phổ biến hơn so với "entomology". Trong hầu hết các văn bản học thuật, khoa học giáo dục chính thức, "entomology" thuật ngữ được ưa chuộng.
  • Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính chuyên môn, học thuật hoặc khi mô tả lĩnh vực nghiên cứu một cách cụ thể.
danh từ
  1. khoa nghiên cứu sâu bọ, côn trùng học