insecureness
/,insi'kjuənis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không an toàn: Trạng thái thiếu sự bảo vệ, sự chắc chắn hoặc sự ổn định, dễ bị tổn thương hoặc gặp rủi ro.
- Tính không vững chắc, tính bấp bênh: Trạng thái không kiên cố, không đáng tin cậy hoặc dễ thay đổi, thiếu nền tảng ổn định.
- Sự thiếu tự tin, sự bất an (về mặt tâm lý): Cảm giác lo lắng, không chắc chắn về giá trị bản thân, năng lực hoặc các mối quan hệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The insecureness of the old bridge made everyone afraid to cross. (Tính không an toàn của cây cầu cũ khiến mọi người sợ không dám băng qua.)
- The economic insecureness of the region discourages investment. (Tính bấp bênh kinh tế của khu vực này làm nản lòng các nhà đầu tư.)
- His constant need for approval stems from a deep-seated insecureness. (Nhu cầu liên tục được chấp thuận của anh ấy bắt nguồn từ sự bất an sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A sense of insecureness": Một cảm giác bất an, không chắc chắn.
- Living far from home gave her a constant sense of insecureness. (Sống xa nhà mang lại cho cô ấy một cảm giác bất an triền miên.)
- "Financial insecureness": Tình trạng bấp bênh về tài chính.
- The pandemic highlighted the financial insecureness of many freelance workers. (Đại dịch làm nổi bật tình trạng bấp bênh tài chính của nhiều lao động tự do.)
Biến thể và từ gần giống
- Insecurity (n): (Từ phổ biến hơn) Sự bất an, tính không an toàn, sự thiếu tự tin.
- She tried to hide her insecurity behind a confident smile. (Cô ấy cố che giấu sự bất an của mình sau một nụ cười tự tin.)
- Insecure (adj): Không an toàn, không vững chắc, bất an.
- He feels insecure about his job future. (Anh ấy cảm thấy bất an về tương lai công việc của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Uncertainty: Sự không chắc chắn, sự nghi ngờ.
- Instability: Sự bất ổn, tính không ổn định.
- Vulnerability: Tính dễ bị tổn thương, sự tổn thương.
Từ trái nghĩa
- Security: Sự an toàn, sự bảo đảm.
- Stability: Sự ổn định, tính vững chắc.
- Confidence: Sự tự tin, sự tin tưởng.
Lưu ý
- "Insecureness" và "insecurity" có nghĩa gần như tương đương, nhưng "insecurity" là từ được sử dụng phổ biến và tự nhiên hơn trong hầu hết các ngữ cảnh, cả về vật chất lẫn tinh thần.
- "Insecureness" thường nhấn mạnh hơn vào trạng thái hoặc đặc tính khách quan của sự vật (ví dụ: tính không an toàn của cấu trúc), trong khi "insecurity" thường dùng cho cả trạng thái khách quan lẫn cảm giác chủ quan của con người.
danh từ
- tính không an toàn
- tính không vững chắc, tính bấp bênh