insecurity

/,insi'kjuəriti/
Học thuật
Thân thiện
insecurity

A student feels a wave of insecurity before giving a presentation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiếu tự tin, cảm giác bất an: Trạng thái tâm lý lo lắng, không chắc chắn về giá trị, năng lực hoặc vị thế của bản thân.
    • Tính không an toàn, tình trạng bấp bênh: Trạng thái không được bảo vệ, dễ bị tổn thương hoặc không ổn định, đặc biệt về mặt vật chất hoặc tài chính.
dụ sử dụng
  • Chỉ sự thiếu tự tin:

    • His insecurity about public speaking made him avoid presentations. (Sự thiếu tự tin của anh ấy về việc nói trước đám đông khiến anh tránh các buổi thuyết trình.)
    • She tried to hide her insecurity with a confident smile. ( ấy cố gắng che giấu sự bất an của mình bằng một nụ cười tự tin.)
  • Chỉ tình trạng không an toàn, bấp bênh:

    • The insecurity of the old bridge worried the villagers. (Tính không an toàn của cây cầu khiến dân làng lo lắng.)
    • Job insecurity is a major concern for many workers. (Tình trạng bấp bênh về công việc mối lo ngại lớn của nhiều người lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sense of insecurity": Một cảm giác bất an, thiếu an toàn.

    • Living alone in a new city gave her a sense of insecurity. (Sống một mìnhthành phố mới khiến cảm giác bất an.)
  • "Economic insecurity": Sự bất ổn về kinh tế.

    • The policy aims to reduce economic insecurity for low-income families. (Chính sách nhằm giảm sự bất ổn kinh tế cho các gia đình thu nhập thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Insecure (tính từ): không an toàn, bấp bênh; thiếu tự tin.
    • He felt insecure about his future. (Anh ấy cảm thấy bất an về tương lai của mình.)
  • Security (danh từ, từ trái nghĩa): sự an toàn, sự bảo đảm.
    • Financial security is important for a stable life. (Sự an toàn về tài chính rất quan trọng cho một cuộc sống ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-doubt: sự nghi ngờ bản thân (chỉ nghĩa thiếu tự tin).
  • Uncertainty: sự không chắc chắn, sự bất định.
  • Instability: sự bất ổn, không ổn định (chỉ nghĩa bấp bênh).
  • Vulnerability: sự dễ bị tổn thương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "insecurity")

Thành ngữ liên quan
  • "To be plagued by insecurity": Bị ám ảnh bởi sự bất an/thiếu tự tin.
    • The young artist was plagued by insecurity about her talent. (Nữ họa sĩ trẻ bị ám ảnh bởi sự thiếu tự tin về tài năng của mình.)
insecurity

A student feels a wave of insecurity before giving a presentation.

danh từ
  1. tính không an toàn
  2. tình trạng bấp bênh (về tài chính...)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái bấp bênh, điều không chắc
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự thiếu tự tin

Từ trái nghĩa