inselberg

Học thuật
Thân thiện
inselberg

Un inselberg s'élève au-dessus de la plaine aride.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sơn đảo: Trong địa địa chất học, "inselberg" là một khối đá hoặc ngọn núi đơn độc, cao vút, nhô lên một cách ấn tượng từ một vùng đồng bằng xung quanh bằng phẳng rộng lớn. giống như một hòn đảo núi giữa biển đồng bằng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'Uluru en Australie est un inselberg célèbre. (Uluru ở Úc là một sơn đảo nổi tiếng.)
    • Les inselbergs sont des témoins de l'érosion ancienne du paysage. (Các sơn đảonhững chứng tích của quá trình xói mòn cổ xưa của cảnh quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un inselberg granitique": một sơn đảo bằng đá granit.
    • Ce paysage est caractérisé par la présence de plusieurs inselbergs granitiques. (Cảnh quan này được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhiều sơn đảo bằng đá granit.)
Biến thể từ gần giống
  • Monadnock (danh từ giống đực): một thuật ngữ địa chất tương đương, cũng chỉ một ngọn núi đơn độc sót lại do xói mòn.
  • Butte-témoin (danh từ giống đực): mỏm đá/bút đá sót lại, một dạng địa hình tương tự, thường nhỏ hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Montagne isolée: ngọn núi biệt lập.
  • Piton résiduel: chóp đá sót lại.
Lưu ý
  • "Inselberg" là một từ mượn từ tiếng Đức ("Insel" = đảo, "Berg" = núi). Trong tiếng Pháp, được sử dụng như một thuật ngữ chuyên ngành trong địa địa chất học.
inselberg

Un inselberg s'élève au-dessus de la plaine aride.

danh từ giống đực
  1. (địa lý; địa chất) sơn đảo

Từ có nhắc đến "inselberg"