insensateness
/in'senseitnis/
Học thuậtThân thiện
A patient in a hospital bed shows no reaction to a gentle touch, a state of insensateness.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính vô tri vô giác: Trạng thái hoàn toàn không có cảm giác, không có khả năng nhận thức hoặc phản ứng với các kích thích vật lý.
- Tính không cảm xúc; tính nhẫn tâm: Trạng thái thiếu vắng hoàn toàn cảm xúc, sự đồng cảm hoặc lòng thương xót; sự lãnh đạm, tàn nhẫn.
- Tính điên rồ, tính ngu dại: Hành động hoặc suy nghĩ cực kỳ thiếu lý trí, khờ dại hoặc phi logic.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The insensateness of the coma patient was concerning to the doctors. (Tính vô tri vô giác của bệnh nhân hôn mê khiến các bác sĩ lo ngại.)
- His insensateness towards the suffering of others made him a feared leader. (Tính nhẫn tâm của anh ta trước nỗi đau của người khác khiến anh ta trở thành một lãnh đạo đáng sợ.)
- The insensateness of his decision to quit his job without a plan shocked everyone. (Tính ngu dại trong quyết định bỏ việc mà không có kế hoạch của anh ta khiến mọi người sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The sheer insensateness of the act": Sự điên rồ hoàn toàn của hành động.
- The court was appalled by the sheer insensateness of the crime. (Tòa án kinh hoàng trước sự điên rồ hoàn toàn của tội ác.)
- "A state of moral insensateness": Trạng thái vô cảm về mặt đạo đức.
- The propaganda aimed to create a state of moral insensateness in the population. (Sự tuyên truyền nhằm tạo ra trạng thái vô cảm về mặt đạo đức trong dân chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Insensate (tính từ): vô tri vô giác, vô cảm, điên rồ.
- The machine was like an insensate beast. (Cỗ máy giống như một con thú vô tri vô giác.)
- Insensibility (danh từ): sự bất tỉnh; sự vô cảm, sự không nhạy cảm. (Từ này nhấn mạnh hơn đến trạng thái thể chất mất cảm giác hoặc sự thiếu nhạy cảm nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Numbness: sự tê liệt, sự vô cảm (về thể chất hoặc cảm xúc).
- Heartlessness: tính nhẫn tâm, vô tâm.
- Foolishness: sự ngu ngốc, dại dột.
- Irrationality: tính phi lý, không hợp lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ 'insensateness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ 'insensateness')
A patient in a hospital bed shows no reaction to a gentle touch, a state of insensateness.
danh từ
- tính vô tri vô giác
- tính không cảm xúc; tính nhẫn tâm
- tính điên rồ, tính ngu dại