insensibilisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự làm mất cảm giác: Hành động hoặc quá trình khiến một người hoặc một bộ phận cơ thể không còn cảm nhận được cảm giác (như đau, nóng, lạnh).
- Sự gây tê: Hành động hoặc kỹ thuật y tế nhằm làm mất cảm giác tạm thời, thường để thực hiện một thủ thuật phẫu thuật mà không gây đau đớn cho bệnh nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'insensibilisation de la zone avant l'opération est essentielle. (Việc gây tê vùng cần phẫu thuật trước khi mổ là điều cần thiết.)
- L'insensibilisation progressive à la violence dans les médias est inquiétante. (Sự mất dần cảm giác trước bạo lực trên truyền thông thật đáng lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Insensibilisation psychologique": sự chai lì cảm xúc, sự mất nhạy cảm về mặt tâm lý.
- Ce travail difficile peut mener à une insensibilisation psychologique. (Công việc khó khăn này có thể dẫn đến sự chai lì về mặt cảm xúc.)
"Insensibilisation locale": gây tê cục bộ.
- Le dentiste a procédé à une insensibilisation locale. (Nha sĩ đã tiến hành gây tê cục bộ.)
Biến thể và từ gần giống
Insensibiliser (động từ): làm mất cảm giác, gây tê.
- Le médecin va insensibiliser la jambe. (Bác sĩ sẽ gây tê cho chân.)
Insensible (tính từ): vô cảm, không có cảm giác.
- Il est resté insensible à ses arguments. (Anh ta vẫn tỏ ra vô cảm trước những lập luận của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Anesthésie: gây mê, gây tê (thường dùng trong y học).
- Engourdissement: sự tê liệt, sự tê cóng.
Các cụm từ liên quan
Technique d'insensibilisation: kỹ thuật gây tê.
- Les techniques d'insensibilisation ont beaucoup évolué. (Các kỹ thuật gây tê đã tiến bộ rất nhiều.)
Produit d'insensibilisation: chất gây tê.
- Ce produit d'insensibilisation est très efficace. (Chất gây tê này rất hiệu quả.)
danh từ giống cái
- sự làm mất cảm giác
- sự gây tê