insensibiliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm mất cảm giác, làm tê liệt cảm giác: Hành động khiến một bộ phận cơ thể hoặc một người không còn cảm nhận được cảm giác (như đau đớn, lạnh, nóng).
    • Gây tê: Hành động sử dụng thuốc hoặc phương pháp y tế để loại bỏ cảm giác đau, thường trước một cuộc phẫu thuật.
    • (Nghĩa bóng) Làm cho cảm, làm chai sạn: Hành động khiến ai đó trở nên dửng dưng, không còn xúc động hoặc nhạy cảm trước một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • (Nha sĩ sẽ gây tê nướu răng trước khi nhổ chiếc răng.)
  • (Cái lạnh khắc nghiệt làm cóng các ngón tay.)
  • (Bạo lực hằng ngày trên truyền thông có thể làm cho công chúng trở nên cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'insensibiliser (Động từ phản thân)**: Trở nên cảm, tự làm mình chai sạn.
    • Il s'est peu à peu insensibilisé à la souffrance des autres. (Anh ta dần dần trở nên cảm trước nỗi đau của người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Insensibilisation (Danh từ giống cái): Sự gây tê, sự làm mất cảm giác; (nghĩa bóng) sự trở nên cảm.
    • L'insensibilisation est une étape cruciale en chirurgie. (Gây têmột bước quan trọng trong phẫu thuật.)
  • Insensible (Tính từ): cảm, không nhạy cảm; (vật lý) không đáng kể, không cảm nhận được.
    • Une perte insensible de chaleur. (Sự mất nhiệt không đáng kể.)
  • Anesthésier (Ngoại động từ): Gây mê, gây tê (từ chuyên môn hơn, thường dùng trong y tế).
Từ đồng nghĩa
  • Endormir (trong ngữ cảnh y tế): Làm , làm mất cảm giác (nghĩa đen).
  • Durchir (nghĩa bóng): Làm chai sạn, làm cứng cỏi trước cảm xúc.
  • Anesthésier (nghĩa bóng): Làm tê liệt cảm xúc.
Từ trái nghĩa
  • Sensibiliser: Làm cho nhạy cảm, nâng cao nhận thức.
  • Émouvoir: Làm xúc động, làm cảm động.
ngoại động từ
  1. làm mất cảm giác
  2. gây tê
    • Insensibiliser un malade avant de l'opérer
      gây tê cho người bệnh trước khi mổ

Từ có nhắc đến "insensibiliser"