insensibilité

Học thuật
Thân thiện
insensibilité

L'enfant montre une insensibilité totale à la douleur après une chute.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tình trạng mất cảm giác: Trạng thái không khả năng cảm nhận về thể chất, như đau đớn, nóng lạnh, hoặc xúc giác.
    • Tính thản nhiên, tính dửng dưng: Thái độ không bị lay chuyển, không xúc động hoặc không quan tâm trước một sự việc, lời nói hoặc tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'insensibilité de sa main droite est due à la blessure. (Tình trạng mất cảm giáctay phải của anh ấy là do vết thương.)
    • Son insensibilité face à la détresse des autres est troublante. (Sự dửng dưng của ấy trước nỗi khổ của người khác thật đáng lo ngại.)
    • Insensibilité aux compliments (Tính dửng dưng đối với lời khen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve d'insensibilité": Thể hiện sự cảm, dửng dưng.

    • Il a fait preuve d'une grande insensibilité en refusant son aide. (Anh ta đã thể hiện sự dửng dưng lớn khi từ chối giúp đỡ ấy.)
  • "Insensibilité à la douleur": Chứng mất cảm giác đau.

    • Cette maladie rare provoque une insensibilité à la douleur. (Căn bệnh hiếm gặp này gây ra chứng mất cảm giác đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Insensible (tính từ): cảm, dửng dưng; không cảm nhận được (về thể chất).

    • Un personnage insensible (Một nhân vật cảm.)
    • Membre insensible (Chi thể mất cảm giác.)
  • Insensibiliser (ngoại động từ): Làm mất cảm giác, gây tê.

    • Le dentiste va insensibiliser la gencive. (Nha sĩ sẽ gây tê nướu răng.)
Từ đồng nghĩa
  • Indifférence (danh từ giống cái): Sự thờ ơ, lãnh đạm.
  • Apathie (danh từ giống cái): Sự thờ ơ, hờ hững.
  • Anesthésie (danh từ giống cái): Tình trạng mất cảm giác (thường do y tế).
Từ trái nghĩa
  • Sensibilité (danh từ giống cái): Sự nhạy cảm, tính dễ xúc động.
  • Empathie (danh từ giống cái): Sự đồng cảm.
  • Émotion (danh từ giống cái): Cảm xúc.
insensibilité

L'enfant montre une insensibilité totale à la douleur après une chute.

danh từ giống cái
  1. tình trạng mất cảm giác
  2. tính thản nhiên, tính dửng dưng
    • Insensibilité aux compliments
      tính dửng dưng đối với lời khen