insensibilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tình trạng mất cảm giác: Trạng thái không có khả năng cảm nhận về thể chất, như đau đớn, nóng lạnh, hoặc xúc giác.
- Tính thản nhiên, tính dửng dưng: Thái độ không bị lay chuyển, không xúc động hoặc không quan tâm trước một sự việc, lời nói hoặc tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'insensibilité de sa main droite est due à la blessure. (Tình trạng mất cảm giác ở tay phải của anh ấy là do vết thương.)
- Son insensibilité face à la détresse des autres est troublante. (Sự dửng dưng của cô ấy trước nỗi khổ của người khác thật đáng lo ngại.)
- Insensibilité aux compliments (Tính dửng dưng đối với lời khen.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire preuve d'insensibilité": Thể hiện sự vô cảm, dửng dưng.
- Il a fait preuve d'une grande insensibilité en refusant son aide. (Anh ta đã thể hiện sự dửng dưng lớn khi từ chối giúp đỡ cô ấy.)
"Insensibilité à la douleur": Chứng mất cảm giác đau.
- Cette maladie rare provoque une insensibilité à la douleur. (Căn bệnh hiếm gặp này gây ra chứng mất cảm giác đau.)
Biến thể và từ gần giống
Insensible (tính từ): Vô cảm, dửng dưng; không cảm nhận được (về thể chất).
- Un personnage insensible (Một nhân vật vô cảm.)
- Membre insensible (Chi thể mất cảm giác.)
Insensibiliser (ngoại động từ): Làm mất cảm giác, gây tê.
- Le dentiste va insensibiliser la gencive. (Nha sĩ sẽ gây tê nướu răng.)
Từ đồng nghĩa
- Indifférence (danh từ giống cái): Sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Apathie (danh từ giống cái): Sự thờ ơ, hờ hững.
- Anesthésie (danh từ giống cái): Tình trạng mất cảm giác (thường do y tế).
Từ trái nghĩa
- Sensibilité (danh từ giống cái): Sự nhạy cảm, tính dễ xúc động.
- Empathie (danh từ giống cái): Sự đồng cảm.
- Émotion (danh từ giống cái): Cảm xúc.
danh từ giống cái
- tình trạng mất cảm giác
- tính thản nhiên, tính dửng dưng
- Insensibilité aux complimentstính dửng dưng đối với lời khen