insensiblement

Học thuật
Thân thiện
insensiblement

L'eau monte insensiblement dans le verre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Một cách) khó nhận thấy, từ từ, dần dần: Diễn tả một sự thay đổi xảy ra rất chậm, từng chút một, đến mức khó có thể nhận ra ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le temps passe insensiblement. (Thời gian trôi qua một cách khó nhận thấy / từ từ.)
    • La situation s'améliore insensiblement. (Tình hình đang được cải thiện dần dần.)
    • Ses cheveux blanchissent insensiblement. (Tóc của anh ấy bạc đi từ từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glisser insensiblement vers...": trượt dần, chuyển dần sang một trạng thái khác không hay biết.
    • Le débat a glissé insensiblement vers un conflit. (Cuộc tranh luận đã dần chuyển thành một cuộc xung đột.)
  • Dùng trong văn chương hoặc phân tích để nhấn mạnh tính chất tiệm tiến, âm thầm của một quá trình.
    • L'influence de cette culture s'est répandue insensiblement. (Ảnh hưởng của nền văn hóa này đã lan tỏa một cách âm thầm.)
Biến thể từ liên quan
  • Insensible (tính từ):
    • cảm, không động lòng, lãnh đạm: Chỉ sự thiếu cảm xúc hoặc phản ứng.
      • Il est resté insensible à nos prières. (Anh ta vẫn lãnh đạm trước những lời cầu xin của chúng tôi.)
    • Không cảm nhận được, không nhận thấy được: Chỉ sự thay đổi quá nhỏ để có thể cảm nhận.
      • Une différence insensible à l'œil nu. (Một sự khác biệt không thể nhận thấy bằng mắt thường.)
  • Sensible (tính từ): Nhạy cảm, dễ cảm nhận; trái nghĩa trực tiếp với "insensible".
  • Progressivement (phó từ): Một cách tiến triển, dần dần (gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh hơn vào sự tiến bộ có thể đo lường được).
Từ đồng nghĩa
  • Lentement: Một cách chậm chạp.
  • Progressivement: Một cách dần dần, từng bước.
  • Peu à peu: Từng chút một.
  • Imperceptiblement: Một cách khó nhận thấy, vô hình (nghĩa rất gần).
Thành ngữ liên quan
  • Changer insensiblement: Thay đổi một cách từ từ, không gây chú ý.
    • Les traditions changent insensiblement avec le temps. (Các truyền thống thay đổi dần dần theo thời gian.)
insensiblement

L'eau monte insensiblement dans le verre.

phó từ
  1. (một cách) khó nhận thấy, từ từ
    • L'eau monte insensiblement
      nước lên từ từ

Từ có nhắc đến "insensiblement"