insensibly
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách vô cảm, không có cảm giác: "insensibly" chỉ hành động hoặc trạng thái xảy ra mà không có sự nhận biết hay cảm nhận về thể chất hoặc tinh thần.
- Một cách từ từ, không nhận thấy: Trong một số ngữ cảnh, từ này còn mang nghĩa thay đổi hoặc diễn ra một cách chậm rãi đến mức không thể nhận biết được.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nhìn chằm chằm vào màn hình một cách vô cảm, đắm chìm trong suy nghĩ.)
- (Cơn đau tan biến một cách từ từ qua nhiều ngày, không thể nhận thấy rõ.)
- (Cô ấy phản ứng một cách vô cảm trước tin tức gây sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "insensibly to": chỉ sự thay đổi hoặc chuyển biến mà không có cảm giác rõ rệt.
- The landscape changed insensibly to the traveler. (Quang cảnh thay đổi một cách không thể nhận thấy đối với người lữ hành.)
- "insensibly into": diễn tả sự chuyển đổi dần dần.
- The conversation drifted insensibly into silence. (Cuộc trò chuyện dần dần chìm vào im lặng một cách vô thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Insensible (tính từ): vô cảm, không có cảm giác.
- He was insensible to the cold. (Anh ấy vô cảm với cái lạnh.)
- Insensibility (danh từ): sự vô cảm, trạng thái không có cảm giác.
- The drug caused temporary insensibility. (Thuốc gây ra sự vô cảm tạm thời.)
Từ đồng nghĩa
- Numbly: một cách tê liệt, không có cảm giác.
- She nodded numbly at the news. (Cô ấy gật đầu một cách tê liệt trước tin tức.)
- Unconsciously: một cách vô thức, không nhận biết.
- He acted unconsciously out of habit. (Anh ấy hành động một cách vô thức theo thói quen.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go insensibly: trở nên vô cảm hoặc mất cảm giác.
- His fingers went insensibly in the cold. (Ngón tay anh ấy trở nên vô cảm trong cái lạnh.)
Thành ngữ liên quan
- Insensibly to one's own feelings: không nhận thức được cảm xúc của chính mình.
- He walked away, insensibly to his own feelings of regret. (Anh ấy bước đi, không nhận thức được cảm giác hối tiếc của chính mình.)