insensible

/in'sensəbl/
tính từ
  1. bất tỉnh,
  2. không xúc cảm, khôngtình cảm; vô tình
  3. không biết, không cảm thấy
    • insensible to cold
      không cảm thấy lạnh
  4. không cảm thấy được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "insensible"

insensible
He lay insensible on the floor after the accident.