insentiency

/in'senʃəns/ Cách viết khác : (insentiency) /in'senʃənsi/
Học thuật
Thân thiện
insentiency

A patient in a deep coma shows no sign of sentience, only insentiency.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vô tri vô giác: Trạng thái hoàn toàn không khả năng cảm nhận, nhận thức hoặc phản ứng với các kích thích bên ngoài; sự thiếu hẳn ý thức cảm giác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The insentiency of the stone was absolute, unlike the sleeping animal. (Sự vô tri vô giác của hòn đá tuyệt đối, không giống như con vật đang ngủ.)
    • The patient's coma was a state of profound insentiency. (Tình trạng hôn mê của bệnh nhân một trạng thái vô tri vô giác sâu sắc.)
    • Philosophers sometimes debate the insentiency of artificial intelligence. (Các triết gia đôi khi tranh luận về sự vô tri vô giác của trí tuệ nhân tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the insentiency of matter": sự vô tri vô giác của vật chất.

    • The theory explores the insentiency of matter versus the consciousness of life. (Học thuyết này khám phá sự vô tri vô giác của vật chất so với ý thức của sự sống.)
  • "to lapse into insentiency": rơi vào trạng thái vô tri vô giác.

    • After the severe injury, he lapsed into insentiency. (Sau chấn thương nặng, anh ấy đã rơi vào trạng thái vô tri vô giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Insentience (n): (cách viết khác) sự vô tri vô giác. Đây dạng danh từ phổ biến hơn, đồng nghĩa với "insentiency".
  • Insentient (adj): vô tri vô giác.
    • Rocks are insentient objects. (Đá những vật thể vô tri vô giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Unconsciousness: trạng thái bất tỉnh, vô thức.
  • Inanimacy: tính chất vô tri, không sự sống.
  • Lifelessness: sự không sự sống, vô hồn.
Từ trái nghĩa
  • Sentience: khả năng cảm nhận, tri giác.
  • Consciousness: ý thức.
  • Awareness: sự nhận thức.
insentiency

A patient in a deep coma shows no sign of sentience, only insentiency.

danh từ
  1. sự vô tri vô giác

Từ gần giống