inseparability
/in,sepərə'biliti/ Cách viết khác : (inseparableness) /inseparableness/
Học thuậtThân thiện
Two friends share an inseparability that is evident in their daily activities.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể tách rời, tính không thể chia lìa: Trạng thái hoặc đặc điểm của hai hay nhiều thứ gắn bó chặt chẽ đến mức không thể tách biệt ra được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inseparability of mind and body is a key concept in some philosophies. (Tính không thể tách rời của tâm trí và cơ thể là một khái niệm then chốt trong một số triết thuyết.)
- Their friendship was marked by a deep inseparability. (Tình bạn của họ được đánh dấu bởi một sự gắn bó không thể chia lìa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The inseparability of X and Y": Cụm học thuật dùng để nhấn mạnh mối liên hệ hữu cơ, thiết yếu giữa hai khái niệm, yếu tố hoặc thực thể.
- The study explores the inseparability of language and culture. (Nghiên cứu khám phá tính không thể tách rời giữa ngôn ngữ và văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Inseparable (adj): không thể tách rời.
- They are inseparable friends. (Họ là những người bạn không thể tách rời.)
- Inseparably (adv): một cách không thể tách rời.
- Their fates are inseparably linked. (Số phận của họ gắn liền với nhau một cách không thể tách rời.)
- Inseparableness (n): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) đồng nghĩa với "inseparability".
Từ đồng nghĩa
- Indivisibility: tính không thể phân chia.
- Unity: sự thống nhất, tính nguyên vẹn.
- Bond: mối liên kết, sự ràng buộc.
Từ trái nghĩa
- Separability: tính có thể tách rời.
- Divisibility: tính có thể phân chia.
- Detachment: sự tách biệt, sự xa cách.
Two friends share an inseparability that is evident in their daily activities.
danh từ
- tính không thể tách rời được, tính không thể chia lìa được