insessorial

/,insə'sɔ:riəl/
Học thuật
Thân thiện
insessorial

The bird's insessorial feet allow it to grip the branch securely.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để đậu; thích nghi với sự đậu: Thuật ngữ chuyên ngành động vật học, đặc biệt dùng để mô tả đặc điểm cấu tạo cơ thể (như chân, móng) của một số loài chim, giúp chúng khả năng bám chặt đậu trên cành cây hoặc các vật thể tương tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The insessorial feet of the sparrow allow it to grip branches tightly. (Đôi chân thích nghi để đậu của chim sẻ cho phép bám chặt vào các cành cây.)
    • This anatomical feature is highly insessorial. (Đặc điểm giải phẫu này tính chất thích nghi để đậu rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "insessorial adaptation": sự thích nghi để đậu.
    • The evolution of insessorial adaptation was crucial for arboreal birds. (Sự tiến hóa của thích nghi để đậu rất quan trọng đối với các loài chim sống trên cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Insessores (danh từ, số nhiều): Một tên gọi cho bộ Chim sẻ (Passeriformes), nhấn mạnh đặc điểm đậu của chúng.
  • Perching (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ khả năng đậu, nhưng từ thông dụng hơn trong khi "insessorial" mang tính học thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Perching: đậu, khả năng đậu.
  • Arboreal (trong một số ngữ cảnh): sống trên cây (có thể bao hàm ý thích nghi để đậu).
Lưu ý
  • Tính chuyên môn: "Insessorial" một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, động vật học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phạm vi sử dụng: Từ này gần như chỉ dùng để mô tả đặc điểm của các loài chim.
insessorial

The bird's insessorial feet allow it to grip the branch securely.

tính từ
  1. (động vật học) để đậu; thích nghi với sự đậu (chim)