inseverable
/in'sevərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể cắt đứt, không thể tách rời: Mô tả một mối liên hệ, sự gắn kết, hoặc trạng thái quá chặt chẽ đến mức không thể bị chia cắt, cắt đứt hoặc tách rời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bond between the twins was inseverable. (Mối liên kết giữa hai đứa trẻ sinh đôi là không thể tách rời.)
- They have an inseverable connection built on trust and respect. (Họ có một sự kết nối không thể cắt đứt được xây dựng trên sự tin tưởng và tôn trọng.)
- The treaty declared the alliance between the two nations to be inseverable. (Hiệp ước tuyên bố liên minh giữa hai quốc gia là không thể hủy bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc trang trọng: Thường được dùng để nhấn mạnh tính chất vĩnh cửu, bền chặt của các mối quan hệ, lời thề, hoặc sự gắn bó.
- He swore an oath of inseverable loyalty to the crown. (Ông ấy thề một lời thề trung thành không thể lay chuyển với ngai vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Inseparably (phó từ): một cách không thể tách rời.
- Their fates were inseparably linked. (Số phận của họ được liên kết với nhau một cách không thể tách rời.)
- Inseparability (danh từ): tính chất không thể tách rời.
- The inseparability of mind and body is a key concept. (Tính không thể tách rời của tâm trí và cơ thể là một khái niệm then chốt.)
Từ đồng nghĩa
- Indivisible: không thể chia cắt.
- Inseparable: không thể tách rời (từ phổ biến hơn).
- Unyielding: không thể nhượng bộ, không lay chuyển.
Từ trái nghĩa
- Severable: có thể cắt đứt, có thể tách rời.
- Separable: có thể tách rời.
- Divisible: có thể chia cắt.
tính từ
- không cắt đứt được, không thể tách rời được