inside-out
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lật ra ngoài, lộn trái: Mô tả trạng thái của một vật (thường là quần áo) khi mặt trong bị lộn ra ngoài và mặt ngoài lại nằm bên trong.
- Hoàn toàn, triệt để, thấu đáo: (Nghĩa bóng) Mô tả việc hiểu biết, tìm kiếm, hoặc kiểm tra một cách sâu sắc và toàn diện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa đen):
- He was wearing his sweater inside-out. (Anh ấy đang mặc chiếc áo len lộn trái ra.)
- Turn the bag inside-out to clean it thoroughly. (Hãy lộn trái chiếc túi ra để làm sạch nó triệt để.)
- Tính từ (nghĩa bóng):
- She knows this city inside-out. (Cô ấy hiểu thành phố này thấu đáo.)
- The police searched the house inside-out. (Cảnh sát đã lục soát ngôi nhà từ trong ra ngoài/một cách triệt để.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to turn something inside out": Lộn trái cái gì đó ra (nghĩa đen); Làm đảo lộn, thay đổi hoàn toàn cái gì đó (nghĩa bóng).
- The scandal turned his life inside out. (Vụ bê bối đã đảo lộn hoàn toàn cuộc sống của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Upside down (adj/adv): Lộn ngược, đảo lộn. Thường chỉ sự đảo ngược theo chiều dọc (trên-dưới), trong khi là đảo ngược từ trong ra ngoài.
- The picture was hung upside down. (Bức tranh được treo lộn ngược.)
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa đen): Reversed, inverted.
- (Nghĩa bóng): Thoroughly, completely, exhaustively, intimately.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn inside out: (Đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Know something inside out: Biết một thứ gì đó cực kỳ rõ, thấu đáo.
- After 20 years as a mechanic, he knows engines inside out. (Sau 20 năm làm thợ máy, anh ấy hiểu động cơ thấu đáo.)
Adjective
- lật ra ngoài, lộn trái