insider
/'in'saidə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trong cuộc, người nội bộ: Một người thuộc về một nhóm, tổ chức hoặc xã hội cụ thể và do đó có hiểu biết hoặc thông tin đặc biệt mà người ngoài không có.
- Người có thông tin nội bộ: Thường dùng trong bối cảnh tài chính hoặc kinh doanh để chỉ người có quyền tiếp cận thông tin bí mật, quan trọng về một công ty.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- According to an insider, the company is planning a major merger. (Theo một người trong cuộc, công ty đang lên kế hoạch cho một vụ sáp nhập lớn.)
- The decision was made by a few insiders. (Quyết định được đưa ra bởi một vài người nội bộ.)
- As an insider, she knew about the changes long before they were announced. (Là một người trong cuộc, cô ấy biết về những thay đổi từ lâu trước khi chúng được công bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Insider knowledge" / "Insider information": Thông tin nội bộ, kiến thức từ bên trong mà chỉ những người trong cuộc mới biết.
- He was accused of trading stocks using insider information. (Anh ta bị cáo buộc giao dịch cổ phiếu bằng thông tin nội bộ.)
"Insider's view" / "Insider perspective": Góc nhìn từ bên trong, quan điểm của người trong cuộc.
- The book offers an insider's view of the political campaign. (Cuốn sách đưa ra góc nhìn từ bên trong về chiến dịch chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Insider trading (n): Giao dịch nội gián (hành động bất hợp pháp khi mua/bán chứng khoán dựa trên thông tin nội bộ chưa công bố).
- The executive was arrested for insider trading. (Vị giám đốc điều hành bị bắt vì tội giao dịch nội gián.)
Từ đồng nghĩa
- Member: Thành viên (của một nhóm).
- Initiate: Người được thâu nhận (vào một nhóm, hội kín).
- Confidant: Người tâm phúc, người được tin cậy.
Từ trái nghĩa
- Outsider: Người ngoài cuộc, người ngoại đạo.
- Layperson: Người không chuyên, người ngoài ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "insider")
Thành ngữ liên quan
- To have an inside track: Có lợi thế hoặc cơ hội tốt hơn nhờ vào vị trí hoặc mối quan hệ đặc biệt bên trong.
- Because of his father's connections, he had the inside track for the job. (Nhờ các mối quan hệ của bố, anh ta có lợi thế trong việc giành được công việc đó.)
danh từ
- người ở trong
- người của nội bộ (một hội...); người nắm được tình hình nội bộ (một tổ chức...)
- người trong cuộc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người được hưởng một đặc quyền