insidieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách lừa lọc, một cách xảo trá: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách âm thầm, tinh vi, dần dần và có chủ ý lừa dối hoặc gây hại, khiến người khác khó nhận ra ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- La maladie a progressé insidieusement. (Căn bệnh đã tiến triển một cách lừa lọc / âm thầm.)
- Il a insidieusement semé le doute dans l'esprit de ses collègues. (Anh ta đã một cách xảo trá gieo rắc sự nghi ngờ vào tâm trí của các đồng nghiệp.)
- Ce produit chimique agit insidieusement sur la santé. (Hóa chất này tác động một cách lừa lọc đến sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc phân tích: Từ này thường được dùng trong các văn bản mang tính phân tích, phê bình hoặc văn học để nhấn mạnh tính chất nguy hiểm tiềm ẩn, khó nhận biết của một sự việc, ảnh hưởng hoặc con người.
- Une idéologie qui se répand insidieusement. (Một hệ tư tưởng lan truyền một cách lừa lọc.)
Biến thể và từ gần giống
Insidieux, insidieuse (tính từ): lừa lọc, xảo trá, ngấm ngầm.
- un danger insidieux (một mối nguy hiểm lừa lọc/ngấm ngầm)
- une maladie insidieuse (một căn bệnh tiến triển âm thầm)
Insidiosité (danh từ giống cái): tính chất lừa lọc, xảo trá; tính chất âm thầm, ngấm ngầm (của một căn bệnh, mối đe dọa).
Từ đồng nghĩa
- Sournoisement: một cách vụng trộm, một cách lén lút.
- Traîtreusement: một cách phản bội, một cách xảo quyệt.
- Subrepticement: một cách lén lút, một cách vụng trộm.
Từ trái nghĩa
- Franchement: một cách thẳng thắn.
- Ouvrièment: một cách công khai, rõ ràng.
- Loyalement: một cách trung thực, ngay thẳng.
Lưu ý sử dụng
- "Insidieusement" nhấn mạnh vào quá trình và phương thức hành động hơn là bản thân hành động. Nó gợi ý một mối đe dọa hoặc ảnh hưởng tiêu cực phát triển chậm rãi và khó phát hiện.
- Từ này thường đi kèm với các động từ chỉ sự tiến triển, phát triển, hành động hoặc ảnh hưởng như (tiến triển), (tác động), (xâm nhập), (ảnh hưởng).