insidieux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đánh lừa, lừa lọc, xảo quyệt: Chỉ điều đóvẻ ngoài vô hại, đơn giản hoặc chậm rãi nhưng thực chất lại nguy hiểm, hại hoặc nhằm mục đích lừa dối.
    • (Y học) Âm ỉ, tiềm tàng: Dùng để mô tả một căn bệnh phát triển một cách từ từ, không triệu chứng rõ ràng ban đầu, khiến người bệnh khó nhận biết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đánh lừa):

    • Il a utilisé des méthodes insidieuses pour obtenir ces informations. (Anh ta đã dùng những phương pháp lừa lọc để được những thông tin đó.)
    • C'est une propagande insidieuse qui influence les esprits sans qu'ils s'en rendent compte. (Đómột sự tuyên truyền xảo quyệt ảnh hưởng đến tâm trí họ không hề hay biết.)
  • Tính từ (nghĩa y học):

    • Les premiers symptômes de cette maladie insidieuse sont souvent négligés. (Những triệu chứng đầu tiên của căn bệnh âm ỉ này thường bị bỏ qua.)
    • La fièvre était insidieuse, montant lentement. (Cơn sốt diễn biến âm ỉ, tăng lên từ từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une menace insidieuse": Một mối đe dọa tiềm ẩn, ngấm ngầm.

    • La corruption est une menace insidieuse pour la démocratie. (Tham nhũngmột mối đe dọa ngấm ngầm đối với nền dân chủ.)
  • "Un poison insidieux": Một chất độc hoặc một ảnh hưởng tác dụng chậm nguy hiểm.

    • Les préjugés sont un poison insidieux pour la société. (Định kiếnmột chất độc ngấm ngầm đối với xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Insidieusement (trạng từ): Một cách âm ỉ, lừa lọc, xảo quyệt.

    • Le mal progresse insidieusement. (Cái ác tiến triển một cách âm ỉ.)
  • Insidiosité (danh từ giống cái): Tính chất âm ỉ, tính chất lừa lọc.

    • L'insidiosité de ce virus le rend très dangereux. (Tính chất âm ỉ của loại virus này khiến trở nên rất nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sournois: Xảo quyệt, lén lút.
  • Perfide: Phản bội, bội bạc (thường chỉ người).
  • Trompeur: Đánh lừa, lừa dối.
  • Latent: Tiềm tàng, ẩn.
Từ trái nghĩa
  • Franc: Thẳng thắn, ngay thẳng.
  • Direct: Trực tiếp.
  • Manifeste: Rõ ràng, hiển nhiên.
  • Aigu (y học): Cấp tính.
tính từ
  1. đánh lừa, lừa lọc
    • Question insidieuse
      câu hỏi đánh lừa
  2. (y học) âm ỉ
    • Maladie insidieuse
      bệnh âm ỉ

Từ có nhắc đến "insidieux"