insidieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đánh lừa, lừa lọc, xảo quyệt: Chỉ điều gì đó có vẻ ngoài vô hại, đơn giản hoặc chậm rãi nhưng thực chất lại nguy hiểm, có hại hoặc nhằm mục đích lừa dối.
- (Y học) Âm ỉ, tiềm tàng: Dùng để mô tả một căn bệnh phát triển một cách từ từ, không có triệu chứng rõ ràng ban đầu, khiến người bệnh khó nhận biết.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đánh lừa):
- Il a utilisé des méthodes insidieuses pour obtenir ces informations. (Anh ta đã dùng những phương pháp lừa lọc để có được những thông tin đó.)
- C'est une propagande insidieuse qui influence les esprits sans qu'ils s'en rendent compte. (Đó là một sự tuyên truyền xảo quyệt ảnh hưởng đến tâm trí mà họ không hề hay biết.)
Tính từ (nghĩa y học):
- Les premiers symptômes de cette maladie insidieuse sont souvent négligés. (Những triệu chứng đầu tiên của căn bệnh âm ỉ này thường bị bỏ qua.)
- La fièvre était insidieuse, montant lentement. (Cơn sốt diễn biến âm ỉ, tăng lên từ từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une menace insidieuse": Một mối đe dọa tiềm ẩn, ngấm ngầm.
- La corruption est une menace insidieuse pour la démocratie. (Tham nhũng là một mối đe dọa ngấm ngầm đối với nền dân chủ.)
"Un poison insidieux": Một chất độc hoặc một ảnh hưởng có tác dụng chậm và nguy hiểm.
- Les préjugés sont un poison insidieux pour la société. (Định kiến là một chất độc ngấm ngầm đối với xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Insidieusement (trạng từ): Một cách âm ỉ, lừa lọc, xảo quyệt.
- Le mal progresse insidieusement. (Cái ác tiến triển một cách âm ỉ.)
Insidiosité (danh từ giống cái): Tính chất âm ỉ, tính chất lừa lọc.
- L'insidiosité de ce virus le rend très dangereux. (Tính chất âm ỉ của loại virus này khiến nó trở nên rất nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Sournois: Xảo quyệt, lén lút.
- Perfide: Phản bội, bội bạc (thường chỉ người).
- Trompeur: Đánh lừa, lừa dối.
- Latent: Tiềm tàng, ẩn.
Từ trái nghĩa
- Franc: Thẳng thắn, ngay thẳng.
- Direct: Trực tiếp.
- Manifeste: Rõ ràng, hiển nhiên.
- Aigu (y học): Cấp tính.
tính từ
- đánh lừa, lừa lọc
- Question insidieusecâu hỏi đánh lừa
- (y học) âm ỉ
- Maladie insidieusebệnh âm ỉ