insignia

/in'signiə/
danh từ số nhiều
  1. huy hiệu; huy chương
  2. dấu hiệu
    • insignia of high office
      những dấu hiệu của địa vị cao

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "insignia"

insignia
The officer proudly wears the unit insignia on his uniform.