insinuant

Học thuật
Thân thiện
insinuant

Un homme insinuant offre un compliment à son collègue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khéo luồn lọt, khéo len lỏi: Chỉ cách thức tinh tế, khéo léo để thâm nhập hoặc gây ảnh hưởng một cách từ từ kín đáo.
    • Khéo lấy lòng: Chỉ khả năng dùng lời nói hoặc hành động tế nhị để làm cho người khác thiện cảm hoặc tin tưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un homme flatteur et insinuant. (Một người đàn ông nịnh nọt khéo luồn lọt.)
    • Paroles insinuantes. (Những lời nói khéo lấy lòng.)
    • Il a adopté une approche insinuante pour gagner leur confiance. (Anh ta đã dùng một cách tiếp cận khéo len lỏi để giành được sự tin tưởng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un sourire insinuant": Một nụ cười tinh tế, có ý đồ hoặc gợi ý một điều đó một cách kín đáo.

    • Elle lui a adressé un sourire insinuant. ( ấy đã gửi đến anh ta một nụ cười đầy ẩn ý.)
  • "Une idée insinuante": Một ý tưởng được đưa ra một cách tế nhị, từ từ thấm vào suy nghĩ.

    • Le film propage une idéologie insinuante. (Bộ phim truyền bá một hệ tư tưởng thâm nhập một cách tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Insinuer (động từ): Ám chỉ, gợi ý một cách tế nhị; luồn lách, len vào.

    • Il a insinué que j'avais tort. (Anh ta đã ám chỉ rằng tôi sai.)
  • Insinuation (danh từ): Lời nói ám chỉ, sự gợi ý tế nhị; sự luồn lọt.

    • Ses paroles étaient pleines d'insinuations. (Lời nói của anh ta đầy những ám chỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Séduisant: Quyến rũ, sức lôi cuốn (thường về mặt tình cảm hoặc thẩm mỹ).
  • Persuasif: sức thuyết phục.
  • Sournois: Xảo quyệt, gian giảo (mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Direct: Trực tiếp, thẳng thắn.
  • Brutal: Thô bạo, thô lỗ.
  • Franc: Thẳng thắn, ngay thẳng.
insinuant

Un homme insinuant offre un compliment à son collègue.

tính từ
  1. khéo luồn lọt, khéo len lỏi, khéo lấy lòng
    • Un homme flatteur et insinuant
      một người nịnh nọt khéo luồn lọt
    • Paroles insinuantes
      lời nói khéo lấy lòng