insinuative
/in'sinjuətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bóng gió, ám chỉ, ngầm: Dùng để mô tả lời nói, hành động hoặc ý nghĩa không được nói ra một cách trực tiếp, rõ ràng mà chỉ được gợi ý, ám chỉ một cách tinh tế, thường với mục đích tiêu cực như chê bai hoặc gây nghi ngờ.
- Khéo luồn lọt, luồn vào: Mô tả cách thức tiếp cận hoặc ảnh hưởng một cách tinh vi, từ từ và không lộ liễu, thường để đạt được lợi ích cá nhân hoặc một vị trí nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her insinuative remarks about his past made everyone uncomfortable. (Những nhận xét bóng gió của cô ấy về quá khứ của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
- He used an insinuative tone to suggest that I was not telling the truth. (Anh ta dùng giọng điệu ám chỉ để gợi ý rằng tôi không nói sự thật.)
- The politician's insinuative tactics helped him gain influence within the party. (Những thủ thuật khéo luồn lọt của chính trị gia đã giúp ông ta giành được ảnh hưởng trong đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Insinuative manner": Cách thức bóng gió, ám chỉ.
- She declined the offer with an insinuative manner that hinted at deeper reasons. (Cô ấy từ chối lời đề nghị với một cách thức bóng gió ám chỉ những lý do sâu xa hơn.)
"Insinuative flattery": Sự nịnh hót khéo luồn lọt.
- He was known for his insinuative flattery to win the boss's favor. (Anh ta nổi tiếng với tài nịnh hót khéo luồn lọt để giành được sự ưu ái của ông chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Insinuate (động từ): Nói bóng gió, ám chỉ; khéo léo luồn vào, len lỏi vào.
- He tried to insinuate that the project failed due to my error. (Anh ta cố gắng ám chỉ rằng dự án thất bại là do lỗi của tôi.)
Insinuation (danh từ): Lời nói bóng gió, sự ám chỉ; sự luồn lọt.
- I resent your insinuation that I am lazy. (Tôi phản đối lời ám chỉ của anh rằng tôi lười biếng.)
Từ đồng nghĩa
- Suggestive: Gợi ý, có tính ám chỉ (thường ít tiêu cực hơn).
- Hinting: Ám chỉ, ra hiệu.
- Ingratiating: Lấy lòng, làm cho vừa lòng (thường để đạt mục đích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Các hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "insinuate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "insinuative". Hành động thường được mô tả qua cụm từ với động từ "insinuate", ví dụ: "to insinuate oneself into someone's confidence" - khéo léo lấy được lòng tin của ai.)
tính từ
- bóng gió, ám chỉ, ngầm, xa gần (lời nói)
- luồn vào, khéo luồn lọt