insinuator
/in'sinjueitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ nói bóng gió, kẻ nói ám chỉ: Một người có thói quen hoặc kỹ năng đưa ra những lời nói hoặc gợi ý một cách tinh vi, gián tiếp, thường mang ý xấu hoặc nhằm hạ thấp người khác mà không nói thẳng ra.
- Kẻ khéo luồn lọt: Một người giỏi trong việc dùng thủ đoạn tinh vi, mềm mỏng để đạt được mục đích hoặc chiếm được lòng tin của người khác một cách không chính đáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a master insinuator, always planting doubts without making direct accusations. (Anh ta là một tay nói bóng gió bậc thầy, luôn luôn gieo rắc sự nghi ngờ mà không đưa ra lời buộc tội trực tiếp nào.)
- Beware of the office insinuator who gains the boss's favor by subtle flattery. (Hãy coi chừng kẻ luồn lọt trong văn phòng, người chiếm được cảm tình của sếp bằng những lời nịnh nọt tinh vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A skilled insinuator": Một kẻ nói bóng gió/ luồn lọt điêu luyện.
- The politician was a skilled insinuator, damaging his rivals' reputations through carefully worded hints. (Vị chính trị gia đó là một kẻ nói bóng gió điêu luyện, làm tổn hại danh tiếng của đối thủ qua những gợi ý được cân nhắc kỹ lưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
To insinuate (động từ): Nói bóng gió, ám chỉ; khéo léo luồn lọt vào.
- He didn't accuse her directly, but he insinuated that she was dishonest. (Anh ta không buộc tội cô ấy trực tiếp, nhưng đã ám chỉ rằng cô ấy không trung thực.)
Insinuation (danh từ): Lời nói bóng gió, lời ám chỉ; sự luồn lọt.
- She was hurt by the insinuation that she didn't deserve her promotion. (Cô ấy bị tổn thương bởi lời ám chỉ rằng cô không xứng đáng với sự thăng chức.)
Từ đồng nghĩa
- Hint-dropper: Người thả lời gợi ý, nói bóng gió.
- Sly manipulator: Kẻ thao túng xảo quyệt.
- Schemer: Kẻ mưu mô, toan tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "insinuator". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "to insinuate".)
Thành ngữ liên quan
- To deal in insinuations: Chuyên dùng những lời nói bóng gió.
- Instead of arguing with facts, he prefers to deal in insinuations. (Thay vì tranh luận bằng sự thật, anh ta thích dùng những lời nói bóng gió hơn.)
danh từ
- kẻ nói bóng gió, kẻ nói ám chỉ
- kẻ khéo luồn; kẻ luồn lọt