insinuer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói xa nói gần, nói bóng gió: Đưa ra một ý kiến hoặc lời buộc tội một cách gián tiếp, tế nhị, thường mang hàm ý tiêu cực.
- Gieo (vào tâm trí): Khéo léo đưa một ý nghĩ, cảm xúc (như nghi ngờ, ý định) vào tâm trí người khác.
- Trình, nộp (tài liệu pháp lý): Trong ngữ cảnh pháp lý, có nghĩa là trình lên hoặc nộp một văn bản, tài liệu cho cơ quan có thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il a insinué que j'étais responsable de l'erreur. (Anh ta đã nói bóng gió rằng tôi là người chịu trách nhiệm cho sai lầm.)
- Le serpent insinua le doute dans l'esprit d'Ève. (Con rắn đã gieo mối nghi ngờ vào tâm trí của Eva.)
- L'avocat doit insinuer la requête au greffe. (Luật sư phải trình đơn kiện lên văn phòng thư ký tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'insinuer" (động từ phản thân): Len lỏi, luồn lách vào.
- La fumée s'insinue dans toutes les pièces. (Khói len lỏi vào tất cả các phòng.)
- Il a réussi à s'insinuer dans leur confiance. (Hắn đã thành công luồn lách vào được lòng tin của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Insinuation (danh từ giống cái): Lời nói bóng gió, sự ám chỉ.
- Ses paroles étaient pleines d'insinuations méchantes. (Lời nói của anh ta đầy những lời ám chỉ độc địa.)
- Insinuant, e (tính từ): Có tính chất nói bóng gió, khéo léo và tế nhị (thường theo cách không thành thật).
- Un sourire insinuant (Một nụ cười khéo léo/đầy ẩn ý)
Từ đồng nghĩa
- Sous-entendre: Ngụ ý, ám chỉ.
- Suggérer: Gợi ý, đề xuất (một cách tế nhị).
- Impliquer: Hàm ý, ngụ ý (một hệ quả hoặc trách nhiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'insinuer dans: Len lỏi vào, xâm nhập vào (một nơi hoặc tình cảm của ai đó).
- L'humidité s'insinue dans les murs. (Độ ẩm thấm vào các bức tường.)
Thành ngữ liên quan
- Insinuer le venin du doute: Gieo rắc nọc độc của sự nghi ngờ (một cách diễn đạt văn chương).
- Ces rumeurs insinuent le venin du doute dans l'esprit des gens. (Những tin đồn đó gieo rắc nọc độc của sự nghi ngờ vào tâm trí mọi người.)
danh từ giống cái
- (văn học) nói xa nói gần, nói bóng gió
- Insinuer une calomnienói bóng gió một lời vu khống
- (từ cũ; nghĩa cũ) gieo (vào tâm trí)
- Insinuer un doutegieo một mối nghi ngờ
- (luật học, pháp lỳ, từ cũ; nghĩa cũ) trước bạ