insinuer

danh từ giống cái
  1. (văn học) nói xa nói gần, nói bóng gió
    • Insinuer une calomnie
      nói bóng gió một lời vu khống
  2. (từ ; nghĩa ) gieo (vào tâm trí)
    • Insinuer un doute
      gieo một mối nghi ngờ
  3. (luật học, pháp lỳ, từ ; nghĩa ) trước bạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "insinuer"