insistant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nằn nì, cố nài: Thể hiện sự kiên trì, không ngừng yêu cầu hoặc thuyết phục một cách dai dẳng.
- Nhấn mạnh: Làm nổi bật một điểm nào đó một cách mạnh mẽ và liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a été très insistant pour que je reste dîner. (Anh ấy đã rất nằn nì để tôi ở lại ăn tối.)
- Le professeur a fait une remarque insistance sur l'importance de la ponctualité. (Giáo viên đã có một nhận xét nhấn mạnh về tầm quan trọng của sự đúng giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"D'un ton insistant": với giọng điệu nài nỉ/nhấn mạnh.
- Elle a répété sa question d'un ton insistant. (Cô ấy đã lặp lại câu hỏi của mình với một giọng điệu nài nỉ.)
"Regard insistant": cái nhìn chằm chằm, ám ảnh.
- Son regard insistant me mettait mal à l'aise. (Ánh nhìn chằm chằm của anh ta khiến tôi cảm thấy khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Insister (động từ): nài nỉ, nhấn mạnh.
- Il insiste pour vous voir. (Anh ấy nài nỉ được gặp bạn.)
Insistance (danh từ): sự nài nỉ, sự nhấn mạnh.
- Grâce à son insistance, nous avons finalement accepté. (Nhờ sự nài nỉ của cô ấy, cuối cùng chúng tôi đã chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Persistant: dai dẳng, bền bỉ.
- Pressant: cấp bách, thúc giục.
- Obstiné: ngoan cố, bướng bỉnh (thiên về nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ liên quan
- Être insistant sur quelque chose: nhấn mạnh/nài nỉ về điều gì đó.
- Le directeur est très insistant sur la sécurité. (Giám đốc rất nhấn mạnh về vấn đề an toàn.)
tính từ (từ hiếm; nghĩa ít dùng)
- nằn nì, cố nài
- nhấn mạnh
- Caricature trop insistante + bức biếm họa quá nhấn mạnh