insole

/'insoul/
Học thuật
Thân thiện
insole

The runner replaced the worn insole in his sneaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đế trong (của giày, dép): một miếng lót bên trong giày, nơi bàn chân tiếp xúc trực tiếp. có thể một phần cố định của giày hoặc một miếng lót rời có thể tháo ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • These shoes have a very comfortable leather insole. (Đôi giày này đế trong bằng da rất thoải mái.)
    • I need to replace the worn-out insoles in my running shoes. (Tôi cần thay thế những đế trong đã mòn trong đôi giày chạy của mình.)
    • The insole provides extra cushioning for your feet. (Đế trong cung cấp thêm độ đệm cho bàn chân của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orthotic insole": Đế trong chỉnh hình, thường được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ hoặc điều chỉnh tư thế bàn chân.
    • His doctor recommended custom orthotic insoles for his flat feet. (Bác sĩ của anh ấy đề nghị dùng đế trong chỉnh hình đặt làm riêng cho bàn chân bẹt của anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Inner sole: Cách gọi khác của "insole", cùng nghĩa đế trong.
  • Footbed: Một thuật ngữ khác thường dùng cho đế trong, đặc biệt trong giày thể thao hoặc giày cao cấp, nhấn mạnh đến hình dáng sự hỗ trợ.
  • Sock liner: Một loại đế trong mỏng, thường bằng vải, giống như một lớp lót tất bên trong giày.
Từ đồng nghĩa
  • Inner sole: Đế trong.
  • Shoe insert: Miếng lót giày (có thể chỉ chung các loại lót, bao gồm cả insole).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "insole").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "insole").

insole

The runner replaced the worn insole in his sneaker.

danh từ
  1. đế trong (giày)

Từ gần giống

Từ chứa "insole"