insolubiliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho không hòa tan: Hành động biến đổi một chất (thường là một hợp chất hóa học) từ trạng thái có thể hòa tan trong một dung môi cụ thể thành trạng thái không thể hòa tan được nữa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ce traitement chimique permet d'insolubiliser les sels métalliques. (Quá trình xử lý hóa học này cho phép làm cho các muối kim loại không hòa tan.)
- Les tanins peuvent insolubiliser les protéines. (Tanin có thể làm cho protein không hòa tan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và công nghiệp: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc công nghiệp để mô tả một quá trình hóa học hoặc vật lý cụ thể.
- Le procédé vise à insolubiliser le colorant pour qu'il ne se diffuse pas dans l'eau. (Quy trình nhằm mục đích làm cho thuốc nhuộm không hòa tan để nó không khuếch tán trong nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Insolubilisation (danh từ giống cái): Sự làm cho không hòa tan.
- L'insolubilisation des protéines est une étape clé. (Việc làm cho protein không hòa tan là một bước then chốt.)
- Insoluble (tính từ): Không hòa tan.
- Une substance insoluble dans l'eau. (Một chất không hòa tan trong nước.)
Từ đồng nghĩa
- Précipiter (ngoại động từ): Kết tủa (thường dùng khi chất không hòa tan tách ra khỏi dung dịch dưới dạng rắn).
- Rendre insoluble (cụm động từ): Làm cho không hòa tan (cách giải thích nghĩa đen).
Từ trái nghĩa
- Solubiliser (ngoại động từ): Làm cho hòa tan.
- Dissoudre (ngoại động từ): Hòa tan.
ngoại động từ
- làm cho không hòa tan