insolubilize

/in'sɔljubilaiz/
Học thuật
Thân thiện
insolubilize

The chemist insolubilizes the compound by adding a reagent.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho không hòa tan được: Hành động xử lý hoặc biến đổi một chất (thường chất rắn) để không còn khả năng hòa tan trong một dung môi cụ thể (như nước) nữa.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The chemical process is designed to insolubilize the dye, making the fabric colorfast. (Quy trình hóa học được thiết kế để làm cho thuốc nhuộm không hòa tan, khiến màu vải không bị phai.)
    • Scientists are researching ways to insolubilize toxic waste to prevent it from contaminating groundwater. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các cách để làm cho chất thải độc hại không hòa tan, ngăn làm ô nhiễm nước ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học công nghiệp: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học công nghiệp để mô tả việc chuyển đổi một chất từ trạng thái hòa tan sang trạng thái không hòa tan, thường để tăng độ bền, ổn định hoặc dễ xử lý.
    • The goal of the treatment is to insolubilize the protein, forming a stable gel. (Mục tiêu của quá trình xử lý làm cho protein không hòa tan, tạo thành một gel ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Insolubilization (danh từ): Sự làm cho không hòa tan, quá trình làm cho không hòa tan.
    • The insolubilization of the compound is a key step in the synthesis. (Sự làm cho hợp chất không hòa tan một bước then chốt trong quá trình tổng hợp.)
  • Insoluble (tính từ): Không hòa tan.
    • This substance is insoluble in water. (Chất này không hòa tan trong nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Render insoluble: Làm cho không hòa tan (cụm từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Precipitate: Kết tủa (thường chỉ kết quả của việc một chất hòa tan chuyển thành dạng rắn không hòa tan lắng xuống).
Từ trái nghĩa
  • Solubilize: Làm cho hòa tan.
  • Dissolve: Hòa tan.
insolubilize

The chemist insolubilizes the compound by adding a reagent.

ngoại động từ
  1. làm cho không hoà tan được