insomniaque

Học thuật
Thân thiện
insomniaque

L'insomniaque regarde l'horloge dans la nuit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mắc chứng mất ngủ, bị mất ngủ: Dùng để mô tả một người thường xuyên không thể ngủ được hoặc ngủ không ngon giấc.
    • Liên quan đến chứng mất ngủ: Dùng để mô tả trạng thái, cảm giác hoặc đặc điểm gắn liền với việc mất ngủ.
  2. Danh từ:

    • Người mắc chứng mất ngủ: Chỉ một người bị chứng khó ngủ hoặc mất ngủ kinh niên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est devenu insomniaque à cause du stress. (Anh ấy đã trở nên mất ngủ căng thẳng.)
    • Elle a passé une nuit insomniaque à réfléchir. ( ấy đã trải qua một đêm mất ngủ để suy nghĩ.)
  • Danh từ:
    • C'est un insomniaque, il se lève souvent la nuit. (Anh tamột người mất ngủ, anh ta thường thức dậy vào ban đêm.)
    • Les insomniaques cherchent souvent des solutions pour mieux dormir. (Những người mất ngủ thường tìm kiếm các giải pháp để ngủ ngon hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nuit insomniaque": Đêm mất ngủ, đêm thao thức.
    • Après cette nouvelle inquiétante, il a connu une nuit insomniaque. (Sau tin tức đáng lo ngại đó, anh ấy đã có một đêm mất ngủ.)
  • "Regard insomniaque": Ánh mắt thao thức, ánh mắt của người không ngủ được (thường do lo lắng).
    • Son regard insomniaque trahissait son anxiété. (Ánh mắt thao thức của ấy đã tố cáo sự lo lắng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Insomnie (danh từ giống cái): Chứng mất ngủ.
    • Souffrir d'insomnie. (Bị chứng mất ngủ.)
  • Insomnieux / Insomniaque (tính từ & danh từ): Có nghĩa tương tự có thể thay thế cho nhau. "Insomniaque" có lẽ phổ biến hơn một chút trong cách dùng hiện đại.
    • Un patient insomnieux / insomniaque. (Một bệnh nhân mất ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: ( vấn đề về giấc ngủ).
  • Danh từ: (người bị chứng mất ngủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "insomniaque".)

insomniaque

L'insomniaque regarde l'horloge dans la nuit.

tính từ & danh từ
  1. như insomnieux