insomnolency

/in'sɔmnələns/ Cách viết khác : (insomnolency) /in'sɔmnələnsi/
Học thuật
Thân thiện
insomnolency

A patient discusses their insomnolency with a doctor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng mất ngủ; sự mất ngủ: "insomnolency" một danh từ y học, chỉ tình trạng khó đi vào giấc ngủ, ngủ không sâu giấc, thức dậy quá sớm hoặc cảm thấy giấc ngủ không phục hồi năng lượng. Đây một từ tương đối hiếm gặp mang tính học thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chronic insomnolency can severely affect one's health. (Chứng mất ngủ kinh niên có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của một người.)
    • The doctor attributed his fatigue to persistent insomnolency. (Bác sĩ cho rằng sự mệt mỏi của anh ấy do chứng mất ngủ dai dẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from insomnolency": mắc chứng mất ngủ.
    • Many elderly people suffer from insomnolency. (Nhiều người cao tuổi mắc chứng mất ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Insomnia (n): chứng mất ngủ (từ thông dụng phổ biến hơn "insomnolency").

    • She takes medication for her insomnia. ( ấy uống thuốc để chữa chứng mất ngủ.)
  • Insomniac (n): người mắc chứng mất ngủ.

    • As an insomniac, he often reads late into the night. ( một người mất ngủ, anh ấy thường đọc sách đến khuya.)
Từ đồng nghĩa
  • Sleeplessness: tình trạng thiếu ngủ, mất ngủ.
  • Wakefulness: sự thức, tình trạng tỉnh táo (không buồn ngủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "insomnolency")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "insomnolency")

insomnolency

A patient discusses their insomnolency with a doctor.

danh từ
  1. chứng mất ngủ; sự mất ngủ

Từ gần giống