insomnolent
/in'sɔmnələnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị chứng mất ngủ; mất ngủ: Trạng thái không thể ngủ được hoặc khó ngủ. Từ này mô tả tình trạng của một người đang trải qua chứng mất ngủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After drinking too much coffee, he felt wide awake and insomnolent all night. (Sau khi uống quá nhiều cà phê, anh ấy cảm thấy tỉnh táo và mất ngủ suốt đêm.)
- The insomnolent patient was advised to avoid screens before bedtime. (Bệnh nhân bị chứng mất ngủ được khuyên nên tránh xa màn hình trước khi đi ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này có tính chất học thuật hoặc y khoa hơn so với từ thông dụng "sleepless" (không ngủ được). Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả chính xác tình trạng bệnh lý hoặc trong văn chương.
- The novel's protagonist was plagued by insomnolent nights, haunted by memories of the past. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết bị ám ảnh bởi những đêm thao thức mất ngủ, bị ám ảnh bởi những ký ức trong quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Insomnia (n): Chứng mất ngủ, bệnh mất ngủ. Đây là danh từ chỉ tình trạng bệnh.
- Chronic insomnia can affect your health. (Chứng mất ngủ mãn tính có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.)
- Insomniac (n/adj): Người mắc chứng mất ngủ; (thuộc về) chứng mất ngủ.
- As an insomniac, she read many books at night. (Là một người mất ngủ, cô ấy đã đọc rất nhiều sách vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Sleepless: Thao thức, không ngủ được. (Từ thông dụng hơn)
- Wakeful: Thức, tỉnh táo, khó ngủ.
- Restless: Bồn chồn, trằn trọc (nhấn mạnh đến sự không yên ổn hơn là hoàn toàn không ngủ được).
Từ trái nghĩa
- Sleepy: Buồn ngủ.
- Drowsy: Buồn ngủ, lơ mơ.
- Slumberous: (Văn chương) đang ngủ say, gây buồn ngủ.
tính từ
- bị chứng mất ngủ; mất ngủ