insondable

tính từ
  1. không được, không thấu
    • Abîme insondable
      vực thẩm không được
    • Secret insondable
      bí mật không thấu được
  2. cùng cực, tột độ
    • Une insondable maladresse
      sự vụng về tột độ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "insondable"

insondable
Un abîme insondable s'étend sous les montagnes.