insondable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không dò được, không dò thấu, không thể hiểu thấu: Dùng để mô tả thứ gì đó quá sâu, quá phức tạp hoặc quá bí ẩn đến mức không thể đo lường, khám phá hoặc hiểu hết được.
- Cùng cực, tột độ: Dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao, rất sâu của một phẩm chất, thường là tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le mystère de son passé est insondable. (Bí ẩn về quá khứ của anh ta là không thể dò thấu.)
- Ses yeux avaient une tristesse insondable. (Đôi mắt cô ấy chứa một nỗi buồn thăm thẳm/không dò được.)
- Une insondable bêtise. (Một sự ngu ngốc tột độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Profondeur insondable": Độ sâu không dò được.
- Les océans cachent des profondeurs insondables. (Các đại dương che giấu những độ sâu không dò được.)
"Douleur insondable": Nỗi đau thăm thẳm, sâu không dò.
- Il portait en lui une douleur insondable. (Anh ấy mang trong mình một nỗi đau thăm thẳm.)
Biến thể và từ gần giống
- Insondablement (trạng từ): Một cách không dò được, một cách tột độ.
- Il était insondablement triste. (Anh ấy buồn một cách thăm thẳm.)
Từ đồng nghĩa
- Impenetrable: Không thể thâm nhập, không thể hiểu thấu.
- Abyssal: Thăm thẳm, như vực thẳm.
- Incompréhensible: Không thể hiểu được.
- Infini: Vô tận.
- Extrême: Cực độ.
Từ trái nghĩa
- Sondable: Có thể dò được.
- Superficiel: Nông cạn, hời hợt.
- Compréhensible: Có thể hiểu được.
- Limité: Có giới hạn.
Cụm từ cố định
Abîme insondable: Vực thẳm không dò được, vực thẩm.
- Il contemplait l'abîme insondable de la nuit. (Anh ta ngắm nhìn vực thẳm không dò được của màn đêm.)
Secret insondable: Bí mật không dò thấu.
- Elle gardait un secret insondable dans son cœur. (Cô ấy giữ một bí mật không dò thấu trong tim.)
tính từ
- không dò được, không dò thấu
- Abîme insondablevực thẩm không dò được
- Secret insondablebí mật không dò thấu được
- cùng cực, tột độ
- Une insondable maladressesự vụng về tột độ