insonorisation

Học thuật
Thân thiện
insonorisation

Une équipe installe l'insonorisation dans un nouveau studio d'enregistrement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tiêu âm, sự triệt âm: Chỉ hành động, quá trình hoặc kỹ thuật làm giảm hoặc ngăn chặn sự truyền âm thanh, tiếng ồn từ bên ngoài vào hoặc từ bên trong ra, nhằm tạo ra một không gian yên tĩnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'insonorisation de ce studio d'enregistrement est excellente. (Sự tiêu âm của phòng thu âm này rất tuyệt vời.)
    • Nous devons améliorer l'insonorisation de notre appartement à cause du bruit de la rue. (Chúng tôi phải cải thiện sự triệt âm cho căn hộ của mình tiếng ồn từ đường phố.)
    • L'insonorisation est une étape cruciale dans la construction d'une salle de cinéma. (Việc tiêu âmmột bước quan trọng trong việc xây dựng một rạp chiếu phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travaux d'insonorisation": Các công việc tiêu âm/triệt âm.

    • Les travaux d'insonorisation de la bibliothèque vont commencer la semaine prochaine. (Các công việc tiêu âm cho thư viện sẽ bắt đầu vào tuần tới.)
  • "Degré d'insonorisation": Mức độ tiêu âm.

    • Le degré d'insonorisation de cette porte est insuffisant. (Mức độ tiêu âm của cánh cửa nàykhông đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Insonoriser (động từ): tiêu âm, triệt âm, làm cho cách âm.

    • Il faut insonoriser cette pièce pour pouvoir y travailler. (Phải tiêu âm căn phòng này để có thể làm việc trong đó.)
  • Insonorisé, insonorisée (tính từ): được tiêu âm, được cách âm.

    • Une cabine insonorisée (Một buồng được cách âm)
  • Isolation phonique (danh từ giống cái): Cách âm. Đâymột thuật ngữ gần nghĩa, thường được dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.

    • L'isolation phonique de ce mur est très efficace. (Khả năng cách âm của bức tường này rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Isolation acoustique: cách ly âm thanh, cách âm.
  • Protection contre le bruit: sự bảo vệ chống lại tiếng ồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "insonorisation")

insonorisation

Une équipe installe l'insonorisation dans un nouveau studio d'enregistrement.

danh từ giống cái
  1. sự tiêu âm, sự triệt âm