insonoriser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tiêu âm, triệt âm: Hành động làm cho một không gian (như phòng, tòa nhà, xe cộ) không bị tiếng ồn từ bên ngoài xâm nhập vào hoặc ngăn không cho âm thanh từ bên trong lọt ra ngoài, bằng cách sử dụng các vật liệu hoặc phương pháp đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Nous devons insonoriser cette salle de répétition. (Chúng tôi phải tiêu âm căn phòng tập luyện này.)
    • Pour enregistrer un podcast de qualité, il est essentiel d'insonoriser son bureau. (Để thu âm một podcast chất lượng, việc triệt âm cho văn phòngđiều cần thiết.)
    • Le constructeur a bien insonorisé l'habitacle de la nouvelle voiture. (Nhà sản xuất đã tiêu âm rất tốt cho khoang cabin của chiếc xe mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être insonorisé" (dạng bị động): được tiêu âm, được cách âm.
    • Les studios d'enregistrement professionnels sont parfaitement insonorisés. (Các phòng thu âm chuyên nghiệp được tiêu âm một cách hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Insonorisation (danh từ giống cái): sự tiêu âm, sự cách âm; hệ thống hoặc vật liệu tiêu âm.

    • L'insonorisation de l'appartement a coûté cher. (Việc tiêu âm cho căn hộ đã tốn kém nhiều chi phí.)
  • Insonorisant, insonorisante (tính từ): tính chất tiêu âm, cách âm.

    • Des matériaux insonorisants. (Những vật liệu cách âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Isoler acoustiquement: cách ly về mặt âm thanh, cách âm.
  • Soundproof (từ mượn tiếng Anh, thường dùng không chính thức): chống ồn, cách âm.
Từ trái nghĩa
  • Laisser passer le bruit: để cho tiếng ồn lọt qua.
ngoại động từ
  1. tiêu âm, triệt âm

Từ có nhắc đến "insonoriser"