insoumission

Học thuật
Thân thiện
insoumission

Un soldat refuse l'ordre et montre son insoumission.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không chịu phục tùng: Hành động từ chối tuân theo mệnh lệnh, quyền lực hoặc sự kiểm soát.
    • (Quân sự) Sự trốn nghĩa vụ: Hành động không trình diện hoặc từ chối thực hiện nghĩa vụ quân sự bắt buộc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son insoumission face à l'autorité lui a valu des ennuis. (Sự không chịu phục tùng của anh ta trước quyền lực đã mang lại cho anh ta rắc rối.)
    • L'insoumission est un délit pénal dans de nombreux pays. (Tội trốn nghĩa vụ quân sựmột tội hình sựnhiều quốc gia.)
    • L'insoumission de cet employé a conduit à son licenciement. (Sự không tuân thủ của nhân viên này đã dẫn đến việc anh ta bị sa thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acte d'insoumission": Hành động bất tuân, hành động không phục tùng.

    • Son refus de signer le document fut considéré comme un acte d'insoumission. (Việc anh ta từ chốivào tài liệu bị coi là một hành động bất tuân.)
  • "Esprit d'insoumission": Tinh thần bất khuất, không chịu khuất phục.

    • L'écrivain était connu pour son esprit d'insoumission. (Nhà văn được biết đến với tinh thần bất khuất của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Insoumis, insoumise (tính từ): không phục tùng, bất khuất; (danh từ): người không chịu phục tùng, người trốn nghĩa vụ quân sự.

    • Un soldat insoumis. (Một người lính đào ngũ.)
    • Une nature insoumise. (Một bản chất bất khuất.)
  • Soumission (danh từ giống cái): sự phục tùng, sự quy phục. (Đâytừ trái nghĩa trực tiếp).

Từ đồng nghĩa
  • Désobéissance: sự bất tuân, sự không vâng lời.
  • Rébellion: sự nổi loạn, sự chống đối.
  • Résistance: sự kháng cự, sự chống lại.
  • (Trong quân sự) Désertion: sự đào ngũ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "insoumission")

insoumission

Un soldat refuse l'ordre et montre son insoumission.

danh từ giống cái
  1. sự không chịu phục tùng
  2. (quân sự) sự trốn nghĩa vụ