insoupçonné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không ngờ, không bị nghi ngờ: "insoupçonné" mô tả một điều gì đó tồn tại hoặc xảy ra mà không ai biết đến, không ai ngờ tới hoặc không bị nghi ngờ. Nó nhấn mạnh sự bí mật hoặc không được chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il possède un talent insoupçonné pour la musique. (Anh ấy sở hữu một tài năng âm nhạc không ai ngờ tới.)
- La profondeur de ses sentiments est restée insoupçonnée. (Chiều sâu tình cảm của cô ấy vẫn không bị ai nghi ngờ / biết đến.)
- Une richesse insoupçonnée se cache dans cette région. (Một sự giàu có không ngờ tới đang ẩn giấu trong vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Révéler un aspect insoupçonné": tiết lộ một khía cạnh không ngờ tới.
- Ce document révèle un aspect insoupçonné de sa personnalité. (Tài liệu này tiết lộ một khía cạnh không ngờ tới trong tính cách của ông ta.)
"Demeurer insoupçonné(e)": vẫn không bị nghi ngờ, vẫn không được biết đến.
- Son rôle dans l'affaire est demeuré insoupçonné pendant des années. (Vai trò của hắn trong vụ việc vẫn không bị nghi ngờ trong nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
Insoupçonnable (adj): không thể nghi ngờ, đáng tin cậy.
- C'est une personne insoupçonnable. (Đó là một người không thể bị nghi ngờ / rất đáng tin.)
Soupçonner (v): nghi ngờ.
- Personne ne l'a soupçonné. (Không ai nghi ngờ anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Inattendu: bất ngờ, không ngờ tới.
- Caché: bị giấu kín, ẩn giấu.
- Ignoré: bị bỏ qua, không được biết đến.
Từ trái nghĩa
- Connu: được biết đến.
- Suspect: đáng nghi ngờ.
- Attendu: được mong đợi, được dự đoán.
tính từ
- không ngờ
- Forces insouponnéeslực lượng không ngờ