inspectability

/in,spektə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
inspectability

A manager reviews the inspectability of the new safety checklist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính có thể xem xét kỹ được: Chất lượng của một thứ đó cho phép được quan sát, xem xét một cách chi tiết cẩn thận.
    • Tính có thể kiểm tra được: Đặc điểm của một đối tượng, hệ thống hoặc quy trình cho phép được đánh giá, xác minh một cách hệ thống.
    • Tính có thể thanh tra được: Thuộc tính cho phép tiến hành một cuộc kiểm tra chính thức, thường bởi một cơ quan thẩm quyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inspectability of the software code is crucial for finding bugs. (Tính có thể kiểm tra được của phần mềm rất quan trọng để tìm ra lỗi.)
    • A key requirement for the new machine design is its inspectability for safety compliance. (Một yêu cầu chính cho thiết kế máy móc mới tính có thể thanh tra được để tuân thủ an toàn.)
    • The contract emphasizes the inspectability of all financial records. (Hợp đồng nhấn mạnh tính có thể xem xét kỹ được của tất cả hồ sơ tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Degree of inspectability": Mức độ có thể kiểm tra.

    • The degree of inspectability varies between different manufacturing processes. (Mức độ có thể kiểm tra khác nhau giữa các quy trình sản xuất khác nhau.)
  • "To ensure inspectability": Đảm bảo tính có thể kiểm tra/thanh tra.

    • The engineers designed the components to ensure easy inspectability during maintenance. (Các kỹ sư thiết kế các bộ phận để đảm bảo tính có thể kiểm tra dễ dàng trong quá trình bảo trì.)
Biến thể từ gần giống
  • Inspect (động từ): Kiểm tra, thanh tra, xem xét kỹ.

    • They will inspect the construction site tomorrow. (Họ sẽ thanh tra công trường xây dựng vào ngày mai.)
  • Inspection (danh từ): Sự kiểm tra, cuộc thanh tra.

    • The vehicle passed the safety inspection. (Chiếc xe đã vượt qua cuộc kiểm tra an toàn.)
  • Inspector (danh từ): Thanh tra viên, người kiểm tra.

    • The health inspector visited the restaurant. (Thanh tra viên y tế đã đến thăm nhà hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Examinability: Tính có thể khảo sát, kiểm tra được.
  • Verifiability: Tính có thể xác minh, kiểm chứng được.
  • Auditability: Tính có thể kiểm toán được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "inspectability". Các cụm động từ liên quan thường xuất phát từ động từ gốc "inspect").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inspectability").

inspectability

A manager reviews the inspectability of the new safety checklist.

danh từ
  1. tính có thể xem xét kỹ được, tính có thể kiểm tra được, tính có thể thanh tra được