inspectorial
/,inspek'tɔ:riəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) người thanh tra: Tính từ này mô tả những đặc điểm, quyền hạn, hoạt động hoặc phẩm chất liên quan đến một thanh tra viên.
- (Thuộc về) phó trưởng khu cảnh sát: Trong một số hệ thống cảnh sát, đặc biệt là lịch sử, từ này có thể liên quan đến cấp bậc hoặc chức vụ của một phó trưởng khu cảnh sát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He carried out his duties with great inspectorial diligence. (Ông ấy thực hiện nhiệm vụ của mình với sự tận tâm rất đáng của một người thanh tra.)
- The report highlighted several inspectorial shortcomings in the process. (Báo cáo đã nêu bật một số thiếu sót mang tính thanh tra trong quy trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inspectorial authority": thẩm quyền thanh tra.
- The officer exercised his inspectorial authority to shut down the unsafe facility. (Viên chức đã sử dụng thẩm quyền thanh tra của mình để đóng cửa cơ sở không an toàn.)
"of an inspectorial nature": mang tính chất thanh tra.
- The visit was purely of an inspectorial nature to ensure compliance. (Chuyến thăm hoàn toàn mang tính chất thanh tra để đảm bảo việc tuân thủ.)
Biến thể và từ gần giống
Inspector (n): thanh tra viên, kiểm tra viên.
- The health inspector visited the restaurant. (Thanh tra viên y tế đã đến thăm nhà hàng.)
Inspection (n): sự thanh tra, sự kiểm tra.
- The car failed its annual inspection. (Chiếc xe đã không vượt qua được cuộc kiểm tra định kỳ hàng năm.)
Inspectorate (n): ban thanh tra, tổng cục thanh tra.
- The school inspectorate will publish its findings next month. (Ban thanh tra nhà trường sẽ công bố kết quả vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
- Supervisory: (thuộc về) giám sát, thanh tra.
- Overseeing: (thuộc về) giám sát, kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến danh từ gốc "inspect".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "inspectorial".)
tính từ
- (thuộc) người thanh tra
- (thuộc) phó trưởng khu cảnh sát