inspectress
/in'spektris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ thanh tra: Một người phụ nữ có nhiệm vụ kiểm tra, giám sát hoặc đánh giá một cách chính thức để đảm bảo tuân thủ các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc luật lệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The school appointed a new inspectress to evaluate teaching methods. (Trường học đã bổ nhiệm một nữ thanh tra mới để đánh giá phương pháp giảng dạy.)
- As the factory inspectress, her job was to ensure all safety regulations were followed. (Với tư cách là nữ thanh tra nhà máy, công việc của bà là đảm bảo mọi quy định an toàn được tuân thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as an inspectress": hành động trong vai trò một nữ thanh tra.
- She was asked to act as an inspectress for the hygiene audit. (Bà ấy được yêu cầu đảm nhận vai trò nữ thanh tra cho cuộc kiểm tra vệ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Inspector (n): thanh tra (dùng chung, không chỉ giới tính cụ thể).
- The inspector visited the construction site. (Vị thanh tra đã đến thăm công trường xây dựng.)
- Inspection (n): sự thanh tra, cuộc kiểm tra.
- The inspection revealed several problems. (Cuộc thanh tra đã phát hiện ra một số vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Female inspector: nữ thanh tra.
- Examiner: giám khảo, người kiểm tra.
Lưu ý
- Từ "inspectress" là một danh từ giới tính hóa (feminine noun), được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-ess" vào từ gốc "inspector". Trong tiếng Anh hiện đại, xu hướng chung là sử dụng các từ trung tính về giới tính (như "inspector") cho cả nam và nữ, do đó từ này ít phổ biến hơn so với trước đây.
danh từ
- bà thanh tra