inspirant

Học thuật
Thân thiện
inspirant

Un professeur inspirant encourage ses élèves à lire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gợi cảm, gây cảm hứng: Dùng để mô tả một người, sự vật, sự việc hoặc ý tưởng khả năng khơi gợi cảm xúc, tư tưởng hoặc sự sáng tạo cho người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce paysage est vraiment inspirant. (Cảnh quan này thực sự gợi cảm / truyền cảm hứng.)
    • Elle a prononcé un discours inspirant. ( ấy đã có một bài phát biểu đầy cảm hứng.)
    • C'est un modèle inspirant pour les jeunes. (Đómột tấm gương truyền cảm hứng cho giới trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être inspirant pour quelqu'un": là nguồn cảm hứng cho ai đó.

    • Son parcours est inspirant pour beaucoup d'étudiants. (Hành trình của anh ấynguồn cảm hứng cho nhiều sinh viên.)
  • "trouver quelque chose d'inspirant": thấy cái gì đó đầy cảm hứng.

    • Je trouve cette musique très inspirante. (Tôi thấy bản nhạc này rất truyền cảm hứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Inspirer (động từ): truyền cảm hứng, hít vào.

    • Ce livre m'a inspiré à écrire. (Cuốn sách này đã truyền cảm hứng cho tôi viết lách.)
  • Inspiration (danh từ): cảm hứng, hơi thở.

    • Il cherche l'inspiration dans la nature. (Anh ấy tìm kiếm cảm hứng từ thiên nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Stimulant: kích thích, khuyến khích.
  • Motivant: tạo động lực.
  • Émouvant: gây xúc động, cảm động.
Từ trái nghĩa
  • Décourageant: làm nản lòng.
  • Démotivant: làm giảm động lực.
  • Ennuyeux: nhàm chán, tẻ nhạt.
inspirant

Un professeur inspirant encourage ses élèves à lire.

tính từ
  1. gợi cảm, gây cảm hứng
    • Souvenir inspirant
      kỷ niệm gợi cảm