inspirant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gợi cảm, gây cảm hứng: Dùng để mô tả một người, sự vật, sự việc hoặc ý tưởng có khả năng khơi gợi cảm xúc, tư tưởng hoặc sự sáng tạo cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce paysage est vraiment inspirant. (Cảnh quan này thực sự gợi cảm / truyền cảm hứng.)
- Elle a prononcé un discours inspirant. (Cô ấy đã có một bài phát biểu đầy cảm hứng.)
- C'est un modèle inspirant pour les jeunes. (Đó là một tấm gương truyền cảm hứng cho giới trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être inspirant pour quelqu'un": là nguồn cảm hứng cho ai đó.
- Son parcours est inspirant pour beaucoup d'étudiants. (Hành trình của anh ấy là nguồn cảm hứng cho nhiều sinh viên.)
"trouver quelque chose d'inspirant": thấy cái gì đó đầy cảm hứng.
- Je trouve cette musique très inspirante. (Tôi thấy bản nhạc này rất truyền cảm hứng.)
Biến thể và từ gần giống
Inspirer (động từ): truyền cảm hứng, hít vào.
- Ce livre m'a inspiré à écrire. (Cuốn sách này đã truyền cảm hứng cho tôi viết lách.)
Inspiration (danh từ): cảm hứng, hơi thở.
- Il cherche l'inspiration dans la nature. (Anh ấy tìm kiếm cảm hứng từ thiên nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Stimulant: kích thích, khuyến khích.
- Motivant: tạo động lực.
- Émouvant: gây xúc động, cảm động.
Từ trái nghĩa
- Décourageant: làm nản lòng.
- Démotivant: làm giảm động lực.
- Ennuyeux: nhàm chán, tẻ nhạt.
tính từ
- gợi cảm, gây cảm hứng
- Souvenir inspirantkỷ niệm gợi cảm