insribableness

/in'skraibəblnis/ Cách viết khác : (insatiety) /,insə'taiəti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính có thể viết; tính có thể khắc, tính có thể ghi: Chất lượng của một thứ đó có thể được viết, khắc hoặc ghi lại lên một bề mặt.
    • Tính có thể đề tặng: Khả năng có thể được dành tặng hoặc đề tặng thông qua việc viết hay khắc.
    • (Toán học) Tính có thể vẽ nối tiếp: Trong hình học, tính chất của một hình có thể được vẽ bằng cách nối các điểm liên tiếp không cần nhấc bút lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The smooth surface of the stone contributed to its inscribableness. (Bề mặt nhẵn của hòn đá góp phần vào tính có thể khắc của .)
    • The inscribableness of the book's first page made it a perfect gift. (Tính có thể đề tặng của trang đầu cuốn sách khiến trở thành một món quà hoàn hảo.)
    • The geometric proof relied on the figure's inscribableness. (Chứng minh hình học dựa vào tính có thể vẽ nối tiếp của hình đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The inscribableness of a polygon in a circle": Tính chất có thể nội tiếp của một đa giác trong một đường tròn (trong hình học).
    • We studied the inscribableness of regular polygons. (Chúng tôi đã nghiên cứu tính có thể nội tiếp của các đa giác đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Inscribe (động từ): Viết, khắc, ghi.
    • They will inscribe the winner's name on the trophy. (Họ sẽ khắc tên người chiến thắng lên chiếc cúp.)
  • Inscription (danh từ): Chữ viết, dòng chữ được khắc; lời đề tặng.
    • The ancient inscription on the wall was hard to read. (Dòng chữ cổ trên tường rất khó đọc.)
  • Inscriptive (tính từ): Thuộc về việc khắc chữ, tính chất khắc ghi.
    • The inscriptive art of the era was highly detailed. (Nghệ thuật khắc chữ của thời kỳ đó rất tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Engravability: Tính có thể khắc, chạm.
  • Writability: Tính có thể viết lên được.
Lưu ý
  • Inscribableness một danh từ ít phổ biến, chủ yếu được sử dụng trong văn phong học thuật, kỹ thuật hoặc toán học.
  • Từ đồng nghĩa insatiety (/,insə'taiəti/) được cung cấp trong ngữ cảnh tham khảo, nhưng nghĩa thông thường của insatiety "tính không thể thỏa mãn, lòng tham không đáy", hoàn toàn khác biệt không liên quan đến nghĩa của inscribableness. Đây có thể một tham chiếu không chính xác.
danh từ
  1. tính có thể viết; tính có thể khắc, tính có thể ghi
  2. tính có thể đề tặng
  3. (toán học) tính có thể vẽ nối tiếp